(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avião
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Toán học

avião

/ɐˈvi.ɐ̃w̃/
máy bay
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avião" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aparelho mais pesado que o ar, provido de asas fixas, que se eleva e se desloca no ar por meio de um ou mais motores.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Máy bay, phi cơ (phương tiện bay có cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí mà nó chiếm chỗ).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O avião está a descolar."

    "Máy bay đang cất cánh."

  • "Eu vou viajar de avião para Lisboa."

    "Tôi sẽ đi máy bay đến Lisbon."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aeroplano(máy bay)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: aviões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aviões
Os aviões estão a descolar.
(Những chiếc máy bay đang cất cánh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aviãozinho
Ele fez um aviãozinho de papel para o filho.
(Anh ấy làm một chiếc máy bay giấy nhỏ cho con trai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, sonhavas sempre que estavas a voar num avião à volta do mundo."
    Khi còn bé, con luôn mơ rằng con đang bay trên một chiếc máy bay vòng quanh thế giới.
    'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' (thì/là) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a voar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
  • "Antigamente, os aviões eram muito barulhentos e as pessoas queixavam-se constantemente do ruído."
    Ngày xưa, những chiếc máy bay rất ồn ào và mọi người liên tục phàn nàn về tiếng ồn.
    'Eram' là dạng chia của động từ 'ser' (thì/là) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'os aviões' (số nhiều). 'Queixavam-se' là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) - 'se' đặt sau động từ vì không có từ nào đứng trước để 'hút' nó về phía trước (proclisis). 'Queixar-se' là một động từ phản thân.
  • "Na minha infância, havia sempre um avião a sobrevoar a minha casa, e eu ficava a olhar para ele durante horas."
    Thời thơ ấu của tôi, luôn có một chiếc máy bay bay ngang qua nhà tôi, và tôi cứ nhìn nó hàng giờ.
    'Havia' là dạng chia của động từ 'haver' (có) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), diễn tả sự tồn tại hoặc xảy ra thường xuyên trong quá khứ. 'Ficava a olhar' tương tự như 'estar a olhar', diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, dùng 'ficar a...' sẽ tự nhiên hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)