açığa çıkarma
Anlam "açığa çıkarma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin, özellikle de gizli tutulan veya yanlış anlaşılan bir şeyin gerçek niteliğini ortaya çıkarma eylemi veya süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc vạch trần, làm sáng tỏ sự sai lầm hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).
Örnekler (Ví dụ)
"Gazeteciler, yolsuzluk iddialarını açığa çıkarma konusunda önemli bir rol oynadılar."
"Các nhà báo đóng một vai trò quan trọng trong việc vạch trần các cáo buộc tham nhũng."
"Bilim insanları, efsanelerin ardındaki gerçekleri açığa çıkarmak için yıllarca araştırma yaptılar."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu trong nhiều năm để vạch trần sự thật đằng sau những huyền thoại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm động từ 'açığa çıkarmak' (vạch trần) thường đi kèm với các đối tượng trừu tượng như bí mật, dối trá, hoặc âm mưu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Gazeteci, yolsuzluk gerçeğini açığa çıkarmayı kendine görev edindi."Nhà báo đã tự nhận nhiệm vụ phanh phui sự thật về vụ tham nhũng.Từ 'açığa çıkarma' được thêm âm đệm 'y' và hậu tố Đối cách '-ı' (çıkarma + y + ı) để trở thành tân ngữ xác định cho động từ 'görev edindi'. Hậu tố là '-ı' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Dedektif, bu karmaşık cinayetin ardındaki sırrı açığa çıkarmayı başardı."Vị thám tử đã thành công trong việc làm sáng tỏ bí mật đằng sau vụ án mạng phức tạp này.Để chỉ 'hành động làm sáng tỏ' là đối tượng trực tiếp và xác định của động từ 'başardı' (đã thành công), từ 'açığa çıkarma' cần được chia ở Đối cách. Do kết thúc bằng nguyên âm 'a', nó nhận âm đệm 'y' và hậu tố '-ı', tạo thành 'açığa çıkarmayı'.
-
"Tarihçiler, antik metinleri inceleyerek eski bir medeniyetin kayboluşunu açığa çıkarmayı umuyorlar."Các nhà sử học hy vọng sẽ khám phá ra sự biến mất của một nền văn minh cổ đại bằng cách nghiên cứu các văn bản cổ.Hành động 'khám phá ra' (açığa çıkarma) là điều mà các nhà sử học 'hy vọng' (umuyorlar), do đó nó là một tân ngữ xác định. Hậu tố '-yı' được thêm vào (çıkarma + y + ı) để thể hiện chức năng ngữ pháp này, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm và sử dụng âm đệm.
-
"Gerçeği açığa çıkarmaya çalış!"Hãy cố gắng phơi bày sự thật!Thêm hậu tố '-a' vào 'açığa çıkarma' để biến nó thành động từ nguyên thể (infinitive) 'açığa çıkarmak', sau đó chia ở dạng mệnh lệnh (emir kipi) ngôi thứ hai số ít. Do nguyên âm cuối của 'çıkar' là 'a' nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu sırrı açığa çıkarmayın!"Đừng tiết lộ bí mật này!Tương tự như ví dụ trên, 'açığa çıkarma' chuyển thành động từ 'açığa çıkarmak'. Hậu tố '-mayın' được thêm vào để tạo câu mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số nhiều. Vì nguyên âm cuối của 'çıkar' là 'a' nên '-mayın' được chọn (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Olayı açığa çıkarma çabalarını hızlandırın!"Hãy đẩy nhanh nỗ lực làm sáng tỏ vụ việc!Ở đây, 'açığa çıkarma' giữ vai trò danh từ nhưng đi kèm với hậu tố '-yı' (biến âm phụ âm k -> ğ). Cụm 'açığa çıkarma çabalarını' có nghĩa là 'những nỗ lực làm sáng tỏ (điều gì đó)'. 'Hızlandırın' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều của động từ 'hızlandırmak' (làm nhanh, đẩy nhanh).
-
"Gerçekler sonunda bir soruşturma ile açığa çıkarıldı."Sự thật cuối cùng đã được phơi bày thông qua một cuộc điều tra.Động từ 'açığa çıkarmak' (phơi bày) được chuyển sang thể bị động bằng cách thêm hậu tố '-ıl' (açığa çıkar-ıl-dı). Hậu tố '-dı' là hậu tố quá khứ xác định (definite past tense).
-
"Bu skandalın açığa çıkarılması, şirketin itibarını zedeledi."Việc phơi bày vụ bê bối này đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.Danh từ 'açığa çıkarma' được biến đổi thành 'açığa çıkarılması' bằng cách thêm hậu tố '-ıl' (để tạo thành dạng bị động ẩn) và '-ması' (hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít, chỉ sự sở hữu của việc phơi bày đối với vụ bê bối).
-
"Bütün detaylar mahkeme sürecinde açığa çıkarılacak."Tất cả các chi tiết sẽ được phơi bày trong quá trình tố tụng tại tòa.Động từ 'açığa çıkarmak' (phơi bày) được chuyển sang thể bị động bằng cách thêm hậu tố '-ıl' (açığa çıkar-ıl-acak). Hậu tố '-acak' là hậu tố tương lai.
-
"Tanık, komplonun açığa çıkarılmasından korktuğunu ifade etti."Nhân chứng cho biết rằng anh ta sợ việc âm mưu bị vạch trần.Từ 'açığa çıkarma' được chuyển thành dạng bị động 'açığa çıkarılma' (việc bị phơi bày). Hậu tố được thêm vào là '-sı-n-dan': '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 (sự vạch trần của nó), âm đệm '-n-', và '-dan' là hậu tố Cách Ly (Ablative Case). Hậu tố này là bắt buộc vì động từ 'korkmak' (sợ hãi) yêu cầu đối tượng phải ở Cách Ly. Hòa phối nguyên âm: 'a' trong 'çıkarılması' -> '-dan'.
-
"Müdür, dolandırıcılığın açığa çıkarılmasının büyük bir başarı olduğunu söyledi."Giám đốc nói rằng việc phanh phui vụ gian lận là một thành công lớn.Từ 'açığa çıkarma' được biến đổi thành 'açığa çıkarılmasının'. Hậu tố được thêm vào là '-sı-n-ın': '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3, âm đệm '-n-', và '-ın' là hậu tố Sở hữu cách (Genitive Case). Trong cấu trúc câu thuật gián tiếp này, chủ ngữ của mệnh đề phụ ('việc phanh phui vụ gian lận') phải ở Sở hữu cách. Hòa phối nguyên âm: 'ı' trong 'çıkarılması' -> '-ın'.
-
"Avukat, yeni kanıtların gerçeğin açığa çıkarılmasına yardımcı olacağını belirtti."Luật sư cho biết rằng bằng chứng mới sẽ giúp ích cho việc đưa sự thật ra ánh sáng.Từ 'açığa çıkarma' được biến đổi thành 'açığa çıkarılmasına'. Hậu tố được thêm vào là '-sı-n-a': '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3, âm đệm '-n-', và '-a' là hậu tố Cách Chỉ hướng (Dative Case). Hậu tố này là bắt buộc vì động từ 'yardımcı olmak' (giúp đỡ) yêu cầu đối tượng phải ở Cách Chỉ hướng. Hòa phối nguyên âm: 'ı' trong 'çıkarılması' -> '-a'.
-
"Bu rapor, şirketin mali durumunun açığa çıkarılmasında büyük rol oynadı. Şirketin büyük bir borcu var."Báo cáo này đóng vai trò lớn trong việc làm sáng tỏ tình hình tài chính của công ty. Công ty có một khoản nợ lớn.Thêm hậu tố '-ılmasında' (passive + -da/de + -I/İ/U/Ü + -n/nIn/Un/Ün + -da/de) vào 'açığa çıkarma'. '-ıl-' biến 'çıkarma' thành thể bị động. '-da' chỉ vị trí (trong việc). '-sı' sở hữu cách (của). '-nda' chỉ nơi chốn (trong). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı, u -> u, a -> a).
-
"Gerçeği açığa çıkarmanın zorlukları var ama umudumuzu kaybetmemeliyiz. Sabırlı olmalıyız."Có những khó khăn trong việc làm sáng tỏ sự thật, nhưng chúng ta không nên đánh mất hy vọng. Chúng ta phải kiên nhẫn.Thêm hậu tố '-manın' (động từ biến thành danh từ + sở hữu cách) vào 'açığa çıkarma'. Hậu tố '-mak/mek' biến động từ thành danh từ (açığa çıkarmak -> açığa çıkarma), sau đó '-nın/nin/nun/nün' được thêm vào để biểu thị sở hữu cách. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a).
-
"Onun suçsuzluğu, yapılan detaylı araştırmalarla açığa çıkarıldı. Artık suçlu olduğuna dair bir kanıt yok."Sự vô tội của anh ấy đã được làm sáng tỏ nhờ các cuộc điều tra chi tiết được thực hiện. Giờ không còn bằng chứng nào cho thấy anh ấy có tội.Thêm hậu tố '-ıldı' (passive + quá khứ) vào 'açığa çıkarma'. '-ıl-' biến 'çıkarma' thành thể bị động. '-dı' là hậu tố thì quá khứ. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
