(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açık sarı
A2
Sıfat A2 Màu sắc, Mô tả

açık sarı

/ɑˈt͡ʃɯk saˈɾɯ/
vàng nhạt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açık sarı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Soluk, parlak olmayan sarı renk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Màu vàng nhạt, thiếu độ đậm hoặc sự rực rỡ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvarlar açık sarıya boyandı."

    "Các bức tường được sơn màu vàng nhạt."

  • "Odasında açık sarı bir abajur vardı."

    "Có một chiếc chụp đèn màu vàng nhạt trong phòng của cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

soluk sarı(vàng nhạt)

Zıt Anlamlılar

koyu sarı(vàng đậm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Sarı' (vàng) là một tính từ phổ biến, và 'açık' (nhạt, sáng) được dùng để bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)