olmayan
/oɫ.maˈjan/
vắng mặt
Temel (A2)
Anlam "olmayan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerde veya durumda bulunmayan, mevcut olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vắng mặt, không có mặt ở một nơi nào đó, một sự kiện, hoặc là thành viên của một nhóm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bugün toplantıda olmayan üyeler hakkında konuşacağız."
"Hôm nay chúng ta sẽ nói về những thành viên vắng mặt trong cuộc họp."
"Sınavda olmayan öğrenciler için telafi sınavı yapılacak."
"Sẽ có một kỳ thi bù cho những học sinh vắng mặt trong kỳ thi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı' có thể thay đổi tùy theo từ gốc. 'Olmayan' là dạng phủ định của 'olan' (hiện diện, có mặt).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha olmayan |
Bu seçenek daha olmayan bir seçenek.
(Đây là một lựa chọn ít khả thi hơn.) |
| Superlative (En) | en olmayan |
Bu, en olmayan bir sonuç.
(Đây là một kết quả ít khả thi nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không thể tạo dạng nhấn mạnh vì từ 'olmayan' đã mang nghĩa phủ định và không thể nhấn mạnh thêm.
(Không thể tạo dạng nhấn mạnh vì từ 'olmayan' đã mang nghĩa phủ định và không thể nhấn mạnh thêm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
