(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ada
A1
isim A1 Địa lý, Đời sống hàng ngày

ada

/ˈada/
đảo
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ada" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çevresi tamamen suyla çevrili kara parçası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vùng đất được bao quanh bởi nước.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'de birçok güzel ada var."

    "Ở Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều hòn đảo đẹp."

  • "Bu adaya gitmek için feribot kullanmanız gerekiyor."

    "Bạn cần sử dụng phà để đến hòn đảo này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ada
Büyükada İstanbul'a yakın bir adadır.
(Büyükada là một hòn đảo gần Istanbul.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ada
Bu yaz adayı ziyaret edeceğim.
(Tôi sẽ ghé thăm hòn đảo này vào mùa hè này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) adaya
Adaya gitmek için sabırsızlanıyorum.
(Tôi rất mong được đến hòn đảo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) adada
Adada küçük bir otelimiz var.
(Chúng tôi có một khách sạn nhỏ trên đảo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) adadan
Adadan ayrılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn rời khỏi hòn đảo.)
Plural (Çoğul) adalar
Ege Denizi'nde birçok ada var.
(Có rất nhiều hòn đảo ở biển Aegean.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Ben bu adada doğdum."
    Tôi sinh ra ở hòn đảo này.
    Thêm hậu tố '-da' (bulunma durumu) vào 'ada'. Do 'ada' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta thêm '-da' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Adada çok sayıda palmiye ağacı var."
    Trên đảo có rất nhiều cây cọ.
    Thêm hậu tố '-da' (bulunma durumu) vào 'ada'. Do 'ada' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta thêm '-da' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu adanın etrafında yüzmek çok keyifli."
    Bơi xung quanh hòn đảo này rất thú vị.
    Ở đây không phải là bulunma durumu, nhưng giải thích thêm để phân biệt. 'Adanın' ở đây là sở hữu cách (ilgi durumu). 'Ada' kết hợp với hậu tố sở hữu '-nın'. Vì 'ada' kết thúc bằng nguyên âm 'a', chúng ta dùng âm đệm 'n'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu yaz bir adaya gitsek."
    Ước gì chúng ta có thể đi đến một hòn đảo vào mùa hè này.
    Thêm hậu tố '-ya' (từ 'ada' thành 'adaya', nhưng do 'y' là âm đệm) vào danh từ 'ada' theo sau giới từ 'e' chỉ phương hướng, địa điểm (đến, tới).
  • "O kadar çok çalışıyorum ki, bir adada tatil yapsam çok iyi olurdu."
    Tôi làm việc quá nhiều, nếu tôi có thể đi nghỉ ở một hòn đảo thì tốt biết mấy.
    Thêm hậu tố '-da' vào danh từ 'ada'. Hậu tố '-da' biểu thị vị trí (ở, tại, trong). 'adada' = 'ở/tại một hòn đảo'.
  • "Umarım bir gün kendi adamız olsa."
    Tôi hy vọng một ngày nào đó chúng ta sẽ có hòn đảo riêng của mình.
    Thêm hậu tố '-mız' vào danh từ 'ada' để tạo thành 'adamız' (hòn đảo của chúng ta). Âm 'ı' trong '-mız' tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (ada -> adamız).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Adadaki ev çok güzel."
    Ngôi nhà trên đảo rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-daki' (hậu tố định vị 'de/da' kết hợp với 'ki') vào 'ada'. Vì 'ada' kết thúc bằng 'a' (nguyên âm loại 'a, ı, o, u'), nên chọn 'da'. Sau đó thêm 'ki' để chỉ vị trí cụ thể.
  • "Adanın etrafı masmavi denizle çevrili."
    Xung quanh hòn đảo được bao quanh bởi biển xanh biếc.
    Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'ada'. Vì 'ada' kết thúc bằng một nguyên âm, chúng ta thêm âm đệm 'n' trước hậu tố sở hữu cách. Do 'ada' có nguyên âm cuối thuộc nhóm 'a, ı, o, u', hậu tố trở thành '-nın'.
  • "Adadan ayrılmak istemiyorum."
    Tôi không muốn rời khỏi hòn đảo.
    Thêm hậu tố '-dan' (hậu tố chỉ nơi xuất phát) vào 'ada'. Vì 'ada' kết thúc bằng 'a' (nguyên âm loại 'a, ı, o, u'), nên chọn 'dan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)