(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tamamen
B1
Zarf B1 General

tamamen

/ta.maˈmen/
đầy đủ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tamamen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Eksiksiz bir şekilde, bütünüyle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đầy đủ; vừa đủ; đủ để.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu tamamen anlamadım."

    "Tôi hoàn toàn không hiểu vấn đề này."

  • "Ev tamamen yenilendi."

    "Ngôi nhà đã được cải tạo hoàn toàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bütünüyle(hoàn toàn) tümüyle(tất cả)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tamamen
Bu tamamen benim hatam.
(Đây hoàn toàn là lỗi của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tamameni (ít dùng)
Bu konuyu tamameni unutmam mümkün değil.
(Tôi không thể nào quên hoàn toàn chủ đề này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tamamene (ít dùng)
Bu proje tamamene bağlıyız.
(Chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào dự án này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tamamende (ít dùng)
Bu kararda tamamende haklısın.
(Bạn hoàn toàn đúng trong quyết định này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tamamenden (ít dùng)
Bu durum tamamenden farklı.
(Tình huống này hoàn toàn khác.)
Plural (Çoğul) tamamenler (không phổ biến, nhấn mạnh)
Bu tamamenler kabul edilemez.
(Những điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)