(Vị trí top_banner)
Hình minh họa af
B1
isim B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

af

/af/
sự tha thứ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "af" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini veya bir şeyi affetme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tha thứ cho ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ondan af dilemek istiyorum."

    "Tôi muốn xin sự tha thứ từ anh ấy/cô ấy."

  • "Bu kadar hatadan sonra af mümkün mü?"

    "Sau nhiều lỗi lầm như vậy, liệu sự tha thứ có thể xảy ra không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

cezalandırma(sự trừng phạt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'af' thường được sử dụng với các động từ như 'dilemek' (xin), 'etmek' (làm/ban cho), 'rica etmek' (yêu cầu). Cần chú ý cách sử dụng đúng của các động từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Bu genel afdan çok az kişi yararlandı."
    Rất ít người được hưởng lợi từ đợt ân xá chung này.
    Từ 'af' được thêm hậu tố xuất phát cách '-dan'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), vì nguyên âm cuối của 'af' là 'a', hậu tố phải là '-dan' (thay vì '-den').
  • "Mağdur, sanığın afdan medet ummasına anlam veremedi."
    Nạn nhân không thể hiểu tại sao bị cáo lại trông chờ vào sự tha thứ.
    Từ 'af' được kết hợp với hậu tố xuất phát cách '-dan'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn yêu cầu dùng '-dan' vì nguyên âm cuối trong 'af' là 'a'.
  • "Senin affından sonra bile içim rahat etmedi."
    Ngay cả sau sự tha thứ của bạn, lòng tôi vẫn không thấy thanh thản.
    Từ 'af' trải qua nhiều bước chắp dính: 1. Thêm hậu tố sở hữu '-ın' (của bạn), phụ âm 'f' được nhân đôi thành 'affın'. 2. Thêm âm đệm 'n'. 3. Thêm hậu tố xuất phát cách '-dan'. Dạng cuối cùng là 'affından'.
Thể bị động
  • "İşlediği suç o kadar büyüktü ki affı mümkün görülmedi."
    Tội mà anh ta đã gây ra lớn đến mức việc tha thứ cho anh ta được xem là không thể.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' được thêm vào danh từ 'af'. Theo quy tắc ngữ âm, khi một nguyên âm được thêm vào sau từ 'af', phụ âm 'f' được nhân đôi, biến nó thành 'affı' (sự tha thứ cho anh ấy/cô ấy).
  • "Tüm mahkumların genel bir afla affedilmesi bekleniyor."
    Việc tất cả các tù nhân được tha thứ thông qua một lệnh ân xá chung đang được mong đợi.
    Từ 'af' là một phần của danh động từ bị động 'affedilmesi'. Gốc động từ 'etmek' nhận hậu tố bị động '-il' (biến âm thành 'edil'), sau đó là hậu tố danh động từ '-me', và cuối cùng là hậu tố sở hữu '-si' (với âm đệm 's').
  • "Bu hatadan sonra bir daha affedilmeyeceğini çok iyi biliyordu."
    Anh ấy biết rất rõ rằng mình sẽ không được tha thứ một lần nữa sau lỗi lầm này.
    Cấu trúc phức hợp 'affedilmeyeceğini' được hình thành từ 'af etmek'. Động từ được chia ở thể bị động ('-il'), phủ định ('-me'), tương lai ('-yecek'), sau đó chuyển thành danh từ sở hữu ('-i') và cuối cùng thêm hậu tố cách đối cách ('-ni') để làm tân ngữ cho động từ 'biliyordu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)