(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoşgörü
B1
isim B1 Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

hoşgörü

[hoʃɡøˈɾy]
sự khoan dung
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hoşgörü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başkalarının duygu, düşünce veya davranışlarına anlayışla karşılayabilme durumu, müsamaha.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khoan dung, nhân từ; sự nhẹ tay, sự giảm nhẹ (hình phạt, trách nhiệm).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplumda hoşgörünün artması, daha huzurlu bir yaşam sürmemizi sağlar."

    "Sự gia tăng của lòng khoan dung trong xã hội cho phép chúng ta sống một cuộc sống yên bình hơn."

  • "Öğretmen, öğrencilerin hatalarına karşı her zaman hoşgörülü olmalıdır."

    "Giáo viên nên luôn khoan dung đối với những sai lầm của học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müsamaha(sự khoan thứ, sự dung thứ) tahammül(sự chịu đựng, sự nhẫn nại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm 'o' - 'ö' và 'u' - 'ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hoşgörü
Hoşgörü, toplumun huzuru için önemlidir.
(Lòng khoan dung rất quan trọng đối với sự hòa bình của xã hội.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hoşgörü
İnsanlar birbirlerinin hoşgörüyü hak ettiğini anlamalıdır.
(Mọi người nên hiểu rằng nhau xứng đáng nhận được sự khoan dung.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hoşgörüye
Hoşgörüye ihtiyaç duyduğumuz zamanlar oluyor.
(Có những lúc chúng ta cần đến lòng khoan dung.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hoşgörüde
Hoşgörüde sınır olmamalıdır.
(Không nên có giới hạn trong sự khoan dung.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hoşgörüden
Hoşgörüden uzak durmak, çatışmalara yol açar.
(Tránh xa sự khoan dung dẫn đến xung đột.)
Plural (Çoğul) hoşgörüler
Farklı hoşgörüler bir arada yaşayabilir.
(Những sự khoan dung khác nhau có thể cùng tồn tại.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, her zaman insanlara karşı hoşgörülü davranır."
    Anh ấy/Cô ấy luôn đối xử với mọi người một cách khoan dung.
    Thêm hậu tố '-lü' vào 'hoşgörü' để tạo thành tính từ 'hoşgörülü' (khoan dung). Sau đó, động từ 'davranmak' (đối xử) chia ở thì Hiện tại rộng ngôi thứ 3 số ít 'davranır'.
  • "Toplumumuzda hoşgörünün artması için çalışırız."
    Chúng tôi nỗ lực để tăng cường sự khoan dung trong xã hội của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-nün' vào 'hoşgörü' để tạo thành cụm danh từ 'hoşgörünün' (của sự khoan dung). Sau đó, động từ 'çalışmak' (làm việc) chia ở thì Hiện tại rộng ngôi thứ nhất số nhiều 'çalışırız'.
  • "Öğretmenler, öğrencilerine hoşgörüyü aşılarlar."
    Các giáo viên truyền đạt sự khoan dung cho học sinh của họ.
    Thêm hậu tố '-yü' vào 'hoşgörü' để tạo thành 'hoşgörüyü' (sự khoan dung - tân ngữ xác định). Động từ 'aşılamak' (truyền đạt) chia ở thì Hiện tại rộng ngôi thứ 3 số nhiều 'aşılarlar'.
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Toplumda hoşgörüyü artırabilirsek, daha huzurlu bir yaşam sürebiliriz."
    Nếu chúng ta có thể tăng cường sự khoan dung trong xã hội, chúng ta có thể sống một cuộc sống hòa bình hơn.
    Thêm hậu tố '-yü' (hòa phối nguyên âm lớn) vào 'hoşgörü' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng của hành động 'artırabilirsek'.
  • "Hoşgörünün olmadığı bir dünyada, insanların birbirini anlaması çok zor olabilir."
    Trong một thế giới không có sự khoan dung, mọi người có thể rất khó hiểu nhau.
    Thêm hậu tố '-nün' (hòa phối nguyên âm lớn) vào 'hoşgörü' để tạo sở hữu cách (ilgi eki), chỉ rõ 'olmadığı bir dünya' là 'thế giới của sự không khoan dung'.
  • "Eğitim sayesinde hoşgörüye ulaşabilir, farklı kültürleri daha iyi anlayabiliriz."
    Nhờ giáo dục, chúng ta có thể đạt được sự khoan dung và hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau.
    Thêm hậu tố '-ye' (hòa phối nguyên âm nhỏ, có âm đệm 'y') vào 'hoşgörü' để tạo hướng cách (yönelme hal eki), chỉ hướng đến 'hoşgörü' (đạt được sự khoan dung).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Farklı düşüncelere hoşgörülü olarak yaklaşmak, toplumda barışı sağlar."
    Tiếp cận những tư tưởng khác biệt một cách khoan dung sẽ đảm bảo hòa bình trong xã hội.
    Từ gốc "hoşgörü" (noun) được biến đổi thành tính từ "hoşgörülü" bằng cách thêm hậu tố '-lü'. Nguyên âm cuối của "hoşgörü" là 'ü', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E hoặc U/O), ta dùng '-lü'. Sau đó, "hoşgörülü" kết hợp với động từ "olmak" (là/trở thành) để tạo thành cụm động từ "hoşgörülü olmak" (là người khoan dung). Động từ "ol-" tiếp tục được thêm hậu tố động trạng từ cách thức '-erek', trở thành "olarak". Nguyên âm cuối của thân động từ "ol-" là 'o', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), ta dùng '-arak'. Cụm "hoşgörülü olarak" mang ý nghĩa "bằng cách khoan dung".
  • "Çocuklarının hatalarına hoşgörülü olarak bakan anne, onlara doğru yolu gösterdi."
    Người mẹ nhìn nhận lỗi lầm của các con một cách khoan dung và đã chỉ cho chúng con đường đúng đắn.
    Từ gốc "hoşgörü" (noun) được biến đổi thành tính từ "hoşgörülü" bằng cách thêm hậu tố '-lü'. Nguyên âm cuối của "hoşgörü" là 'ü', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E hoặc U/O), ta dùng '-lü'. Sau đó, "hoşgörülü" kết hợp với động từ "olmak" (là/trở thành) để tạo thành cụm động từ "hoşgörülü olmak" (là người khoan dung). Động từ "ol-" tiếp tục được thêm hậu tố động trạng từ cách thức '-erek', trở thành "olarak". Nguyên âm cuối của thân động từ "ol-" là 'o', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), ta dùng '-arak'. Cụm "hoşgörülü olarak" mang ý nghĩa "bằng cách khoan dung".
  • "Toplumsal çeşitliliğe hoşgörülü olarak yaklaşmak, kültürel zenginliği artırır."
    Tiếp cận sự đa dạng xã hội một cách khoan dung sẽ làm tăng sự phong phú văn hóa.
    Từ gốc "hoşgörü" (noun) được biến đổi thành tính từ "hoşgörülü" bằng cách thêm hậu tố '-lü'. Nguyên âm cuối của "hoşgörü" là 'ü', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E hoặc U/O), ta dùng '-lü'. Sau đó, "hoşgörülü" kết hợp với động từ "olmak" (là/trở thành) để tạo thành cụm động từ "hoşgörülü olmak" (là người khoan dung). Động từ "ol-" tiếp tục được thêm hậu tố động trạng từ cách thức '-erek', trở thành "olarak". Nguyên âm cuối của thân động từ "ol-" là 'o', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), ta dùng '-arak'. Cụm "hoşgörülü olarak" mang ý nghĩa "bằng cách khoan dung".
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Hoşgörüsüzlüğün arttığını görünce çok üzüldüm."
    Tôi rất buồn khi thấy sự thiếu khoan dung ngày càng gia tăng.
    Thêm hậu tố '-süzlük' (danh từ hóa) vào 'hoşgörü' để tạo thành 'hoşgörüsüzlük' (sự thiếu khoan dung). Sau đó, thêm '-ün' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) và '-ün' cũng được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'hoşgörüsüzlük' là 'ü'. Cuối cùng, '-n' là âm đệm (buffer letter) vì sau đó đến hậu tố '-ü' (hậu tố tân cách xác định).
  • "Hoşgörüyle yaklaştıkça insanlar daha mutlu oluyorlar."
    Khi chúng ta tiếp cận mọi người bằng sự khoan dung, họ trở nên hạnh phúc hơn.
    Thêm hậu tố '-yle' (trạng từ chỉ cách thức) vào 'hoşgörü' để tạo thành 'hoşgörüyle' (một cách khoan dung). '-yle' được thêm vào trực tiếp vì 'hoşgörü' kết thúc bằng một nguyên âm (i).
  • "Toplumda hoşgörüyü arttırdıkça, daha az çatışma yaşarız."
    Khi chúng ta tăng cường sự khoan dung trong xã hội, chúng ta sẽ ít gặp xung đột hơn.
    Thêm hậu tố '-yü' (hậu tố tân cách xác định) vào 'hoşgörü' để tạo thành 'hoşgörüyü'. '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'hoşgörü' kết thúc bằng nguyên âm (i), và '-ü' được thêm vào vì nguyên âm cuối cùng của 'hoşgörü' là 'ü'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Toplumumuzun hoşgörüsü, farklı inançlara sahip insanların bir arada huzur içinde yaşamasını sağlar."
    Sự khoan dung của xã hội chúng ta cho phép những người có tín ngưỡng khác nhau sống hòa bình cùng nhau.
    Từ 'hoşgörü' ở dạng nguyên thể (hoşgörü) được sử dụng như chủ ngữ của câu. Không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này vì nó là chủ ngữ và không cần chia.
  • "Öğretmen, öğrencilerine hoşgörünün önemini anlattı."
    Giáo viên đã giải thích tầm quan trọng của sự khoan dung cho học sinh của mình.
    Ở đây, 'hoşgörü' là tân ngữ xác định (definite accusative), vì vậy hậu tố '-nün' (hậu tố sở hữu cách) không được thêm vào. Thay vào đó, nó được sử dụng ở dạng nguyên thể.
  • "Türkiye'nin hoşgörüsü tüm dünyaya örnektir."
    Sự khoan dung của Thổ Nhĩ Kỳ là một ví dụ cho toàn thế giới.
    Ở đây, 'hoşgörü' có hậu tố sở hữu cách '-sü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), vì nó là chủ sở hữu của 'Türkiye'. Hậu tố được thêm vào tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (vowel harmony). Âm 'ü' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'hoşgörü' là 'ü'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Toplumumuzdaki hoşgörüler, birlikte huzur içinde yaşamamızı sağlar."
    Sự khoan dung trong xã hội của chúng ta cho phép chúng ta sống hòa bình bên nhau.
    Thêm hậu tố '-ler' vào 'hoşgörü' để tạo thành số nhiều 'hoşgörüler', vì chủ ngữ là số nhiều và hòa hợp nguyên âm loại 'e' nên dùng '-ler'.
  • "Öğretmen, öğrencilerine karşı hoşgörüyü aşılama konusunda önemli bir role sahiptir."
    Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền đạt sự khoan dung cho học sinh của mình.
    Từ 'hoşgörü' được giữ nguyên ở dạng số ít vì nó biểu thị một khái niệm chung, không phải số lượng cụ thể.
  • "Farklı kültürlere karşı hoşgörüleri artırmak için eğitim şarttır."
    Giáo dục là điều cần thiết để tăng cường sự khoan dung đối với các nền văn hóa khác nhau.
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'hoşgörü' để tạo thành tân ngữ xác định số nhiều 'hoşgörüleri'. Vì 'hoşgörüler' đã là số nhiều (hậu tố '-ler'), và cần tân ngữ xác định nên thêm '-i'. Cần âm đệm '-i' để nối hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)