bağışlama
/baːɰɯʃɫama/
sự tha thứ
İyi (B2)
Anlam "bağışlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir hata veya kusuru affetme; cezadan muaf tutma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tha thứ cho một lỗi lầm hoặc xúc phạm; sự tha thứ hoặc giải thoát khỏi hình phạt.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bağışlaması beni çok mutlu etti."
"Sự tha thứ của anh ấy làm tôi rất hạnh phúc."
"Bağışlama dilemek erdemdir."
"Xin sự tha thứ là một đức tính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü'. Trong ví dụ, hậu tố '-ma' được thêm vào sau gốc động từ 'bağışla-' (tha thứ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bağışlama |
Bu, büyük bir bağışlama eylemiydi.
(Đây là một hành động tha thứ vĩ đại.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bağışlamayı |
Onun bağışlamayı hak ettiğini düşünüyorum.
(Tôi nghĩ rằng anh ấy xứng đáng được tha thứ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bağışlamaya |
Bağışlamaya inanmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tin vào sự tha thứ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bağışlamada |
Bağışlamada güç buldum.
(Tôi đã tìm thấy sức mạnh trong sự tha thứ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bağışlamadan |
Bağışlamadan önce affetmek zor olabilir.
(Có thể khó tha thứ trước khi có sự tha thứ.) |
| Plural (Çoğul) | bağışlamalar |
Hayatta farklı bağışlamalar vardır.
(Có nhiều sự tha thứ khác nhau trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
