(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afacan
B1
isim B1 Tính cách, Hành vi

afacan

/afaˈdʒan/
thằng/con ranh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "afacan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yaramaz, ele avuca sığmaz (kimse), haylaz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người tinh nghịch, láu cá, đặc biệt là trẻ con hoặc đàn ông, người mà người ta vẫn thích dù họ có hành vi không tốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O küçük afacan bütün gün ortalığı birbirine kattı."

    "Thằng bé ranh mãnh đó đã làm đảo lộn mọi thứ cả ngày."

  • "Annem bana her zaman 'Sen küçük bir afacansın' derdi."

    "Mẹ tôi luôn nói với tôi 'Con là một đứa ranh mãnh'."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) afacan
O bir afacan çocuk.
(Cậu ấy là một đứa trẻ tinh nghịch.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) afacanı
Annesi afacanı azarladı.
(Mẹ mắng đứa trẻ tinh nghịch.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) afacana
Herkes afacana gülümsedi.
(Mọi người mỉm cười với đứa trẻ tinh nghịch.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) afacanda
Oyuncağı afacanda kaldı.
(Đồ chơi của nó vẫn còn ở đứa trẻ tinh nghịch.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) afacandan
Afacandan uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa đứa trẻ tinh nghịch.)
Plural (Çoğul) afacanlar
Parkta birçok afacanlar vardı.
(Có rất nhiều đứa trẻ tinh nghịch trong công viên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Afacansan, yaramazlık yaparsan, ceza alırsın."
    Nếu con là một đứa trẻ nghịch ngợm, nếu con gây ra những trò tinh quái, con sẽ bị phạt.
    Thêm hậu tố '-san' vào 'afacan' để tạo thành mệnh đề điều kiện 'nếu là...' (if you are...). Hậu tố '-san' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Afacansak da, derslerimizi yapmayı ihmal etmeyiz."
    Dù chúng ta có là những đứa trẻ nghịch ngợm đi chăng nữa, chúng ta cũng không lơ là việc học hành.
    Thêm hậu tố '-sak' vào 'afacan' (ở dạng số nhiều 'afacanlar' rồi lược bỏ 'lar') để tạo thành cấu trúc 'dù là... đi chăng nữa' (even if we are...). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Afacansanız, enerjinizi olumlu şeylere yönlendirin."
    Nếu các con là những đứa trẻ nghịch ngợm, hãy hướng năng lượng của các con vào những điều tích cực.
    Thêm hậu tố '-sanız' vào 'afacan' (ở dạng số nhiều 'afacanlar' rồi lược bỏ 'lar') để tạo thành mệnh đề điều kiện số nhiều 'nếu các bạn là...' (if you are...). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
Thể phản thân
  • "Afacanlar bahçede saklambaç oynarken çok eğlendiler."
    Những đứa trẻ nghịch ngợm đã rất vui khi chơi trốn tìm trong vườn.
    Ở đây, 'afacanlar' là dạng số nhiều của 'afacan' (những đứa trẻ nghịch ngợm). Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Küçük afacan kendini aynada görünce çok şaşırdı."
    Đứa trẻ nghịch ngợm nhỏ tự ngạc nhiên khi nhìn thấy mình trong gương.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'afacan'. 'Küçük afacan' được dùng để chỉ đứa trẻ nghịch ngợm nhỏ, như một cụm danh từ.
  • "Afacanlığından dolayı sürekli bir şeyler kırıp döküyor."
    Vì tính nghịch ngợm của mình, nó liên tục làm vỡ và làm hỏng mọi thứ.
    Ở đây, 'afacanlığından' là dạng sở hữu cách (ablative) của 'afacanlık' (tính nghịch ngợm). Hậu tố '-lık' biến 'afacan' thành danh từ trừu tượng. Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào để chỉ sở hữu (của nó). Cuối cùng '-ndan' được thêm vào để chỉ ablative case (vì, từ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu sınıfta çok afacanlar var. Öğretmen onlarla başa çıkmakta zorlanıyor."
    Có rất nhiều đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp này. Giáo viên đang gặp khó khăn trong việc đối phó với chúng.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'afacan' để tạo thành số nhiều (afacanlar). 'Var' có nghĩa là 'có'.
  • "Evde afacan bir kedim var. Sürekli eşyaları deviriyor."
    Tôi có một con mèo nghịch ngợm ở nhà. Nó liên tục làm đổ đồ đạc.
    Ở đây, 'afacan' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'kedi' (mèo). 'Var' có nghĩa là 'có'.
  • "Afacanlığa rağmen, Ayşe'nin kalbi çok temiz. Onda hiç kötü niyet yok."
    Mặc dù nghịch ngợm, Ayşe có một trái tim rất trong sáng. Cô ấy không hề có ý đồ xấu.
    Hậu tố '-lığa' được thêm vào 'afacan' để biến nó thành danh từ trừu tượng (afacanlık - sự nghịch ngợm). '-a' là hậu tố chỉ hướng (dative case). 'Yok' có nghĩa là 'không có'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)