haylaz
/ˈhajlaz/
hài hước tinh nghịch
Orta (B1)
Anlam "haylaz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yaramaz, uslu durmayan, ele avuca sığmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hài hước một cách tinh nghịch, ranh mãnh hoặc bông đùa.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim küçük kardeşim çok haylaz. Sürekli bir şeyler karıştırıyor."
"Em trai tôi rất nghịch ngợm. Nó liên tục gây ra chuyện gì đó."
"Haylaz bir çocuk olmasına rağmen, aslında çok zeki."
"Mặc dù là một đứa trẻ tinh nghịch, nhưng thực ra nó rất thông minh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý cách sử dụng trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | haylaz |
O çok haylaz bir çocuk.
(Cậu bé đó rất nghịch ngợm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | haylazı |
Öğretmen haylazı yakaladı.
(Giáo viên đã bắt được kẻ nghịch ngợm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | haylaza |
Haylaza kızdım.
(Tôi đã tức giận với kẻ nghịch ngợm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | haylazda |
Haylazda bile bir iyilik var.
(Ngay cả trong kẻ nghịch ngợm cũng có một chút tốt đẹp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | haylazdan |
O, haylazdan daha akıllı.
(Anh ta thông minh hơn kẻ nghịch ngợm.) |
| Plural (Çoğul) | haylazlar |
Haylazlar yine bir şeyler karıştırdı.
(Những kẻ nghịch ngợm lại gây ra chuyện gì đó.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"O kadar haylazdı ki, öğretmeni bile çileden çıkardı."Cậu bé nghịch ngợm đến nỗi ngay cả giáo viên cũng phát điên.Từ 'haylaz' được thêm hậu tố '-dı' (dạng quá khứ của '-dır'), biến 'haylaz' thành tính từ mô tả mức độ, và hậu tố '-dı' thể hiện thì quá khứ đơn ngôi thứ ba số ít. Hậu tố '-dı' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Onun haylazlıkları yüzünden sürekli ceza alıyor."Vì những trò nghịch ngợm của nó, nó liên tục bị phạt.Từ 'haylazlık' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-lık' (tạo danh từ trừu tượng từ danh từ). Hậu tố '-ları' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + số nhiều) được thêm vào 'haylazlık', biến nó thành 'những trò nghịch ngợm của nó'. Hậu tố '-ları' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı).
-
"Bu kadar haylaz olmana rağmen seni seviyorum."Mặc dù con nghịch ngợm như vậy, mẹ vẫn yêu con.Từ 'haylaz' được thêm hậu tố '-olmak' (trở thành) dưới dạng mệnh lệnh '-ol' + hậu tố '-ma' + âm đệm '-n-' + hậu tố '-a' chỉ ngôi thứ hai số ít, tạo thành 'haylaz olmana'. Hậu tố '-na' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> a).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Ben haylazlıktan usandım."Tôi phát ngán vì sự nghịch ngợm rồi.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ tính chất 'haylaz' (nghịch ngợm), sau đó '-tan' (từ) được thêm vào để chỉ nguồn gốc của sự chán nản. '-tan' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a).
-
"Haylazlığından dolayı cezalandırıldı."Nó bị phạt vì sự nghịch ngợm của nó.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ tính chất 'haylaz', sau đó '-ın' (của nó) để chỉ sở hữu, cuối cùng '-dan' (vì) được thêm vào để chỉ lý do. '-ın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı).
-
"Haylazlığından vazgeçmelisin."Bạn nên từ bỏ sự nghịch ngợm của mình.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ tính chất 'haylaz', sau đó '-ın' (của bạn) để chỉ sở hữu, '-dan' (từ/khỏi) được thêm vào để chỉ sự từ bỏ. '-ın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Öğretmen, haylaza bir şey sordu."Giáo viên đã hỏi một điều gì đó với một đứa trẻ nghịch ngợm.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vì từ 'haylaz' là danh từ và đang chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'sordu' (hỏi). Hòa phối nguyên âm: 'a'.
-
"Annem, haylaza kızdı."Mẹ tôi đã giận đứa trẻ nghịch ngợm.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vì từ 'haylaz' là danh từ và đang chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'kızdı' (giận). Hòa phối nguyên âm: 'a'.
-
"Babam, haylaza oyuncak verdi."Bố tôi đã cho một đứa trẻ nghịch ngợm một món đồ chơi.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vì từ 'haylaz' là danh từ và đang chỉ đối tượng được cho đồ chơi. Hòa phối nguyên âm: 'a'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Okuldaki haylazın yaramazlıkları herkesi bıktırdı."Những trò nghịch ngợm của đứa trẻ nghịch ngợm ở trường đã làm mọi người phát ngán.Thêm hậu tố '-ın' (Tamlayan Durumu) vào 'haylaz' để chỉ sự sở hữu (của 'yaramazlıklar' - những trò nghịch ngợm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Sınıfımızın haylazının notları çok düşük."Điểm số của đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp chúng ta rất thấp.Thêm hậu tố '-ın' (Tamlayan Durumu) vào 'haylaz' để chỉ sự sở hữu (của 'notlar' - điểm số). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Mahallenin haylazının bisikleti kaybolmuş."Chiếc xe đạp của đứa trẻ nghịch ngợm trong khu phố đã bị mất.Thêm hậu tố '-ın' (Tamlayan Durumu) vào 'haylaz' để chỉ sự sở hữu (của 'bisiklet' - xe đạp). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"O kadar haylazsa, parka gitmesine izin verme."Nếu nó quá nghịch ngợm, đừng cho nó đi công viên.Hậu tố '-sa' được thêm vào để tạo thành mệnh đề điều kiện. 'Haylaz' (nghịch ngợm) + '-sa' (nếu).
-
"Bu kadar haylazsan, oyuncaklarını toplamalısın."Nếu con nghịch ngợm đến vậy, con nên dọn đồ chơi của mình.Hậu tố '-san' (kết hợp của '-se/sa' + ngôi 'sen') được thêm vào để tạo thành mệnh đề điều kiện cho ngôi thứ hai số ít (bạn/con). 'Haylaz' (nghịch ngợm) + '-san' (nếu bạn/con).
-
"Haylazsa bile, onu seviyorum."Ngay cả khi nó nghịch ngợm, tôi vẫn yêu nó.Hậu tố '-sa' được thêm vào để tạo thành mệnh đề trạng thái (even if/ngay cả khi). 'Haylaz' (nghịch ngợm) + '-sa' (ngay cả khi).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün parkta çok haylazlık yaptı."Hôm qua nó đã rất nghịch ngợm/quậy phá ở công viên.Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng (trạng thái nghịch ngợm) từ tính từ 'haylaz'. Sau đó, thêm '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ rõ 'sự nghịch ngợm của nó'. Cuối cùng, '-dı' là hậu tố của thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít.
-
"Benim küçük kardeşim çok haylazdı."Em trai nhỏ của tôi đã rất nghịch ngợm.Thêm hậu tố '-dı' (thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) vào sau tính từ 'haylaz' để chỉ trạng thái nghịch ngợm đã xảy ra trong quá khứ.
-
"Öğretmen, haylaz öğrenciye kızdı."Giáo viên đã giận học sinh nghịch ngợm.Không biến đổi 'haylaz' ở đây vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'öğrenci' (học sinh). '-e' là hậu tố chỉ hướng (dative) gắn vào 'öğrenci' (học sinh).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Benim küçük kardeşim çok haylazdır."Đứa em trai bé nhỏ của tôi rất nghịch ngợm.Hậu tố '-dır' được thêm vào để chỉ ngôi thứ ba số ít (O) trong câu danh từ thì hiện tại. Vì chủ ngữ là 'kardeşim' (em trai của tôi - ngôi thứ ba số ít), chúng ta cần hậu tố này để biểu thị sự khẳng định về tính chất 'haylaz' (nghịch ngợm).
-
"Sınıftaki en haylaz öğrenci sensin."Em là học sinh nghịch ngợm nhất trong lớp.Hậu tố '-sin' được thêm vào để chỉ ngôi thứ hai số ít (Sen) trong câu danh từ thì hiện tại. Vì chủ ngữ là 'sen' (em), chúng ta cần hậu tố này để phù hợp với ngôi và biểu thị em là học sinh nghịch ngợm nhất.
-
"Kediler genellikle çok haylazdırlar."Mèo thường rất nghịch ngợm.Hậu tố '-dırlar' được thêm vào để chỉ ngôi thứ ba số nhiều (Onlar) trong câu danh từ thì hiện tại. Vì chủ ngữ là 'kediler' (những con mèo - ngôi thứ ba số nhiều), chúng ta cần hậu tố này. Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều, '-dır' để khẳng định tính chất, và '-lar' được lặp lại để nhấn mạnh ngôi thứ ba số nhiều khi có '-dır'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
