ağırlaştırmak
/aːɯɾɫaʃtɯɾˈmak/
làm tăng thêm gánh nặng
İleri (C1)
Anlam "ağırlaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yükü, sorumluluğu veya zorluğu daha da artırmak; zaten var olan sorunları veya stresi artırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm tăng thêm gánh nặng, trách nhiệm hoặc khó khăn của ai đó; làm tăng thêm các vấn đề hoặc căng thẳng mà ai đó đã phải trải qua.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomik kriz, yoksul insanların durumunu daha da ağırlaştırdı."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm tình hình của những người nghèo trở nên tồi tệ hơn."
"Bu karar, zaten stresli olan çalışma ortamını ağırlaştıracak."
"Quyết định này sẽ làm tăng thêm căng thẳng cho môi trường làm việc vốn đã căng thẳng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị 'làm nặng thêm'. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"Onun düşüncesiz yorumları, toplantıdaki gergin atmosferi daha da ağırlaştırdı."Những bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm cho không khí căng thẳng trong cuộc họp càng thêm nặng nề.Hậu tố '-tı' được thêm vào. Gốc động từ là 'ağırlaştır-'. Phụ âm cuối 'r' không nằm trong nhóm 'fıstıkçı şahap', nhưng hậu tố gây khiến '-tır' bản thân nó kết thúc bằng 'r'. Tuy nhiên, để tuân thủ quy tắc biến âm khi chia thì quá khứ, động từ được xem xét có gốc là 'ağırlaş-'. Gốc này kết thúc bằng 'ş', một phụ âm vô thanh, nên hậu tố '-di' biến thành '-tı'. Nguyên âm cuối của gốc là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), nguyên âm của hậu tố là 'ı'. Ngôi thứ 3 số ít (O) không có hậu tố ngôi xưng.
-
"Gereksiz harcamalar yaparak ailemin ekonomik durumunu ben ağırlaştırdım."Bằng cách tiêu xài không cần thiết, chính tôi đã làm cho tình hình kinh tế của gia đình mình thêm khó khăn.Hậu tố '-tım' được thêm vào. Tương tự ví dụ 1, gốc 'ağırlaş-' kết thúc bằng 'ş' nên dùng '-tı'. Sau đó, hậu tố ngôi xưng ngôi thứ nhất số ít (Ben) là '-m' được thêm vào, tạo thành '-tım'.
-
"Şirket yöneticileri, aldıkları yanlış kararlarla çalışanların iş yükünü ağırlaştırdılar."Các nhà quản lý công ty, với những quyết định sai lầm của mình, đã làm tăng thêm gánh nặng công việc cho nhân viên.Hậu tố '-tılar' được thêm vào. Gốc 'ağırlaş-' kết thúc bằng 'ş' nên dùng '-tı'. Sau đó, hậu tố ngôi xưng ngôi thứ ba số nhiều (Onlar) là '-lar' được thêm vào. Nguyên âm trong '-tı' là 'ı' (thuộc nhóm nguyên âm sau A/I/O/U), do đó hậu tố ngôi xưng tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way) và có dạng '-lar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
