kolaylaştırmak
[koɫajɫaʃtɯɾˈmak]
làm cho trôi chảy
Orta (B1)
Anlam "kolaylaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi daha kolay veya daha etkili hale getirmek; sorunları veya zorlukları ortadan kaldırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni yazılım sistemi işlerimizi kolaylaştırdı."
"Hệ thống phần mềm mới đã giúp công việc của chúng tôi trôi chảy hơn."
"Hükümet, yatırım ortamını kolaylaştırmak için yeni düzenlemeler yaptı."
"Chính phủ đã thực hiện các quy định mới để làm cho môi trường đầu tư trôi chảy hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này mang nghĩa 'làm cho dễ dàng hơn'. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Hükümet, yeni vergi düzenlemeleriyle iş yapmayı kolaylaştırmış."Chính phủ đã tạo điều kiện kinh doanh dễ dàng hơn với các quy định thuế mới (nghe nói vậy).Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc động từ 'kolaylaştır' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), cho thấy người nói nghe hoặc đọc được thông tin này chứ không trực tiếp chứng kiến. 'Kolaylaştırmak' -> 'kolaylaştır' (gốc động từ) + '-mış' (quá khứ gián tiếp).
-
"Yeni bir yazılım sayesinde, bu karmaşık süreci çok daha kolaylaştırmışlar."Nghe nói rằng họ đã đơn giản hóa quy trình phức tạp này hơn rất nhiều nhờ một phần mềm mới.Hậu tố '-mışlar' được thêm vào sau gốc động từ 'kolaylaştır' để chỉ thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số nhiều (duyulan geçmiş zaman), cho thấy người nói nghe hoặc đọc được thông tin này về một nhóm người nào đó. 'Kolaylaştırmak' -> 'kolaylaştır' (gốc động từ) + '-mışlar' (quá khứ gián tiếp, số nhiều).
-
"Şirket, çalışanlarına sunduğu eğitimlerle iş süreçlerini kolaylaştırmış gibi görünüyor."Có vẻ như công ty đã tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình làm việc thông qua các khóa đào tạo mà họ cung cấp cho nhân viên.Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc động từ 'kolaylaştır' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), và được sử dụng cùng với 'gibi görünüyor' (có vẻ như) để diễn tả một suy đoán dựa trên thông tin nghe được. 'Kolaylaştırmak' -> 'kolaylaştır' (gốc động từ) + '-mış' (quá khứ gián tiếp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
