(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hafifletmek
B2
Fiil B2 Tổng quát

hafifletmek

[hɑːfifˈletmec]
giảm bớt gánh nặng cho ai đó
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hafifletmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinin üzerindeki yükü veya endişeyi azaltmak, kolaylaştırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải thoát ai đó khỏi gánh nặng hoặc lo lắng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ilaç ağrıyı hafifletecek."

    "Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau."

  • "Yeni düzenlemeler işletmelerin üzerindeki mali yükü hafifletecek."

    "Các quy định mới sẽ giảm gánh nặng tài chính cho các doanh nghiệp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách đối cách (Accusative) cho đối tượng được giảm bớt gánh nặng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu zor günlerde birbirimize destek olarak yükümüzü hafifletebiliriz."
    Trong những ngày khó khăn này, chúng ta có thể giảm bớt gánh nặng cho nhau bằng cách hỗ trợ lẫn nhau.
    Hậu tố '-ebil' được thêm vào gốc 'hafiflet' để diễn tả khả năng (có thể). '-iriz' là hậu tố thì hiện tại mở rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Yeni yasa, küçük işletmeler üzerindeki vergi yükünü hafifletebilecek."
    Luật mới có thể giảm bớt gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.
    Hậu tố '-ebilecek' được thêm vào gốc 'hafiflet' để diễn tả khả năng (có thể) ở thì tương lai. '-ecek' là hậu tố thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ ba số ít (nó/luật).
  • "Meditasyon yapmak, stresi hafifletebilmenin etkili bir yoludur."
    Thiền là một cách hiệu quả để có thể giảm bớt căng thẳng.
    Hậu tố '-ebilmenin' được thêm vào gốc 'hafiflet' để tạo thành danh động từ (isim-fiil) mang ý nghĩa 'việc có thể giảm bớt'. '-menin' là hậu tố sở hữu (tamlayan eki) trong cụm danh từ.
Câu mệnh lệnh
  • "Lütfen, bu konuyu hafiflet."
    Làm ơn, hãy làm dịu vấn đề này đi.
    Thêm hậu tố '-let' (từ hafifletmek) + '-e' (ngôi thứ hai số ít, câu mệnh lệnh). '-e' được thêm vào vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ đã biến đổi là 'e' (quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Endişelerini hafifletin ve rahatlayın."
    Hãy làm dịu những lo lắng của bạn và thư giãn đi.
    Thêm hậu tố '-let' (từ hafifletmek) + '-in' (ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự, câu mệnh lệnh). '-in' được thêm vào vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ đã biến đổi là 'i' (quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Acını hafifletmek için elimden geleni yap."
    Hãy làm mọi thứ trong khả năng của bạn để làm dịu nỗi đau của anh/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-let' (từ hafifletmek) + '-mek' (mục đích) + '-için' (cho, để). Câu này không phải là câu mệnh lệnh trực tiếp, nhưng 'yap' lại là một mệnh lệnh. '-için' có nghĩa là 'để', chỉ mục đích của hành động 'yap'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)