(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ağlatmak
B1
Fiil B1 Giao tiếp hàng ngày/Cảm xúc

ağlatmak

/aːɫatˈmak/
làm ai đó khóc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ağlatmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini ağlamasına neden olmak, gözyaşı dökmesini sağlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khiến ai đó khóc, làm cho ai đó rơi nước mắt vì buồn, đau khổ hoặc bất hạnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onu bu kadar çok ağlattığım için kendimden nefret ediyorum."

    "Tôi ghét bản thân mình vì đã làm cô ấy khóc nhiều như vậy."

  • "Film o kadar duygusaldı ki, herkesi ağlattı."

    "Bộ phim cảm động đến nỗi nó đã làm mọi người khóc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gözyaşı döktürmek(Khiến ai đó rơi nước mắt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ *ağlatmak* là một động từ chuyển tiếp (geçişli fiil) và thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (belirtili nesne) hoặc tân ngữ gián tiếp (belirtisiz nesne).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bebeği uzun süre aç bırakınca, çok ağlatınca annesi dayanamadı."
    Vì bỏ đói em bé quá lâu, sau khi làm cho nó khóc rất nhiều, mẹ không thể chịu đựng được.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ 'ağlatmak' được biến đổi thành 'ağlat-' và thêm hậu tố '-arak' (ağlatarak). '-ınca' chỉ thời điểm hành động xảy ra.
  • "Ona yalan söyleyince ve onu ağlatınca, çok pişman oldum."
    Sau khi nói dối cô ấy và làm cô ấy khóc, tôi đã rất hối hận.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ 'ağlatmak' được biến đổi thành 'ağlat-'. '-ınca' chỉ thời điểm hành động xảy ra, nhấn mạnh sự hối hận sau khi sự việc diễn ra.
  • "Onu ağlatınca, ne kadar kötü biri olduğunu anladım."
    Sau khi làm anh ta khóc, tôi nhận ra mình là một người tồi tệ đến mức nào.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ 'ağlatmak' được biến đổi thành 'ağlat-'. '-ınca' chỉ thời điểm hành động xảy ra, sự nhận ra đến sau khi làm anh ta khóc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)