(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güldürmek
B1
Fiil B1 Giao tiếp hàng ngày

güldürmek

[ɡyldyɾˈmec]
chọc cười ai đó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güldürmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini gülmesini sağlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cười; chọc cười ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Palyaço çocukları güldürdü."

    "Chú hề đã chọc cười bọn trẻ."

  • "Onu her zaman komik hikayelerle güldürürüm."

    "Tôi luôn chọc cười anh ấy bằng những câu chuyện hài hước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'güldürmek' (làm cho cười) có hòa hợp nguyên âm. Cần chú ý đến việc lựa chọn hậu tố phù hợp khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "O, fıkralar anlatıp bizi güldürünce çok mutlu oluyoruz."
    Khi anh ấy kể chuyện cười và làm chúng tôi cười, chúng tôi rất hạnh phúc.
    Động từ 'güldürmek' (làm cười) được chia ở dạng güldür-ünce (khi làm cười). Hậu tố '-ünce' được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động chính. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ: 'ü' + '-ünce' (E-type harmony).
  • "Palyaço, çocukları güldürünce alkış sesleri yükseldi."
    Khi chú hề làm bọn trẻ cười, tiếng vỗ tay vang lên.
    Động từ 'güldürmek' (làm cười) được chia ở dạng güldür-ünce (khi làm cười). Hậu tố '-ünce' được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ: 'ü' + '-ünce' (E-type harmony).
  • "Komedyen sahneye çıkıp bizi güldürünce bütün stresimiz kayboldu."
    Khi diễn viên hài bước lên sân khấu và làm chúng tôi cười, tất cả căng thẳng của chúng tôi đều tan biến.
    Động từ 'güldürmek' (làm cười) được chia ở dạng güldür-ünce (khi làm cười). Hậu tố '-ünce' được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, chỉ hành động xảy ra trước hoặc đồng thời. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ: 'ü' + '-ünce' (E-type harmony).
Câu mệnh lệnh
  • "Bizi güldür!"
    Hãy làm chúng tôi cười!
    Thêm hậu tố '-dür' (dạng rút gọn của '-dürünüz' cho ngôi thứ hai số nhiều trang trọng hoặc số ít kính trọng) và bỏ đuôi '-ünüz'. Sau đó, rút gọn thành '-dür'. Ở đây, '-dür' là hậu tố mệnh lệnh cho ngôi 'sen' (bạn), nhưng được dùng theo cách trang trọng hơn.
  • "Onu güldürme!"
    Đừng làm anh ấy/cô ấy cười!
    Thêm hậu tố '-me' để tạo thể phủ định cho động từ 'güldürmek'. Hậu tố này chỉ đơn giản thêm vào mà không cần biến đổi âm.
  • "Çocukları güldürün!"
    Hãy làm những đứa trẻ cười đi!
    Thêm hậu tố '-dürün' là hậu tố mệnh lệnh cho ngôi 'siz' (các bạn). Hậu tố này tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (ü -> ü).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke onu biraz güldürebilsem."
    Ước gì tôi có thể làm anh ấy/cô ấy cười một chút.
    Hậu tố '-ebil' được thêm vào để diễn tả khả năng (ability), và '-sem' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định/mong muốn) ở ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi). 'güldürmek' -> 'güldürebilmek' (có khả năng làm cười) -> 'güldürebilsem' (ước gì tôi có khả năng làm cười).
  • "Umarım fıkralarınla bizi güldüresin."
    Tôi hy vọng bạn sẽ làm chúng tôi cười bằng những câu chuyện cười của bạn.
    Hậu tố '-dür' là hậu tố causative, thể hiện sự khiến ai đó làm gì đó (làm cho cười). '-esin' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định/mong muốn) ở ngôi thứ hai số ít (sen - bạn). 'güldürmek' -> 'güldüresin' (bạn làm cho cười).
  • "Onu güldürmeye çalışalım."
    Chúng ta hãy cố gắng làm anh ấy/cô ấy cười.
    Hậu tố '-meye' (hoặc '-maya') biến động từ thành danh động từ (gerund). '-alım' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định/mong muốn) ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta). 'güldürmek' -> 'güldürmeye' (việc làm cười) -> 'çalışalım' (chúng ta hãy cố gắng - chúng ta hãy cố gắng làm việc làm cười).
(Vị trí vocab_tab4_inline)