(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uygun
B1
Sıfat B1 Tổng quát

uygun

/ujˈɡun/
phù hợp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uygun" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbiriyle tam olarak eşleşen; tutarlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phù hợp với nhau một cách hoàn hảo; tương thích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu elbise bu toplantı için çok uygun."

    "Chiếc váy này rất phù hợp cho cuộc họp này."

  • "Fiyatlar bütçemize uygun."

    "Giá cả phù hợp với ngân sách của chúng tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müsait(tiện lợi, có sẵn) yakışır(xứng đáng, thích hợp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)