(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ahlaksızlık
C1
isim C1 Đạo đức học, Xã hội học, Tôn giáo

ahlaksızlık

[ɑːhˌlɑkˈsɯzlɯk]
sự đồi bại
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ahlaksızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ahlaki değerlere aykırı davranış, ahlaki bozukluk durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự suy đồi về đạo đức; sự sa đoạ; sự băng hoại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplumdaki ahlaksızlık giderek artıyor."

    "Sự đồi bại trong xã hội ngày càng gia tăng."

  • "Rüşvet ve yolsuzluk, ahlaksızlığın en belirgin örnekleridir."

    "Hối lộ và tham nhũng là những ví dụ rõ ràng nhất của sự đồi bại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sefillik(Sự khốn khổ, sự tồi tệ) yozlaşma(Sự suy thoái, sự tha hóa)

Zıt Anlamlılar

ahlaklılık(Đạo đức, sự có đạo đức) dürüstlük(Sự trung thực)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa phối nguyên âm 'ı, i, u, ü' trong hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ahlaksızlık
Ahlaksızlık toplumun temelini sarsar.
(Sự vô đạo đức làm lung lay nền tảng của xã hội.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ahlaksızlığı
O, ahlaksızlığı görmezden geldi.
(Anh ấy đã làm ngơ trước sự vô đạo đức.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ahlaksızlığa
Ahlaksızlığa karşı savaşmalıyız.
(Chúng ta phải chiến đấu chống lại sự vô đạo đức.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ahlaksızlıkta
Ahlaksızlıkta bir artış var.
(Có sự gia tăng trong sự vô đạo đức.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ahlaksızlıktan
Ahlaksızlıktan uzak durmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa sự vô đạo đức.)
Plural (Çoğul) ahlaksızlıklar
Toplumda birçok ahlaksızlıklar var.
(Có nhiều sự vô đạo đức trong xã hội.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Toplum, bu tür ahlaksızlıktan kurtulmak için çabalamalıdır."
    Xã hội cần nỗ lực để thoát khỏi loại suy đồi đạo đức này.
    Từ 'ahlaksızlık' được thêm hậu tố '-tan' của xuất phát cách (-den/-dan). Hậu tố này biến đổi thành '-tan' vì từ 'ahlaksızlık' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' (khiến 'd' của hậu tố biến thành 't') và nguyên âm cuối 'ı' là nguyên âm hàng sau (khiến 'e' của hậu tố biến thành 'a').
  • "Onu ahlaksızlıktan uzak tutmaya çalışıyoruz."
    Chúng tôi đang cố gắng giữ anh ấy tránh xa sự vô đạo đức.
    Từ 'ahlaksızlık' được thêm hậu tố '-tan' của xuất phát cách (-den/-dan). Hậu tố này biến đổi thành '-tan' vì từ 'ahlaksızlık' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' (khiến 'd' của hậu tố biến thành 't') và nguyên âm cuối 'ı' là nguyên âm hàng sau (khiến 'e' của hậu tố biến thành 'a').
  • "Bu sorunlar genellikle ahlaksızlıktan kaynaklanır."
    Những vấn đề này thường bắt nguồn từ sự vô đạo đức.
    Từ 'ahlaksızlık' được thêm hậu tố '-tan' của xuất phát cách (-den/-dan). Hậu tố này biến đổi thành '-tan' vì từ 'ahlaksızlık' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' (khiến 'd' của hậu tố biến thành 't') và nguyên âm cuối 'ı' là nguyên âm hàng sau (khiến 'e' của hậu tố biến thành 'a').
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Toplum, her türlü ahlaksızlığı reddetmelidir."
    Xã hội nên bác bỏ mọi loại hành vi vô đạo đức.
    Từ 'ahlaksızlık' kết thúc bằng phụ âm 'k' và nguyên âm cuối là 'ı'. Để tạo thành Đối cách (Belirtme Durumu), 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và hậu tố '-ı' được thêm vào (hòa phối nguyên âm theo quy tắc 4 chiều) để biến 'ahlaksızlık' thành 'ahlaksızlığı'.
  • "Bu filmin konusu, modern yaşamın getirdiği ahlaksızlığı ele alıyor."
    Chủ đề của bộ phim này đề cập đến sự vô đạo đức do cuộc sống hiện đại mang lại.
    Tương tự ví dụ trên, 'ahlaksızlık' được chia thành 'ahlaksızlığı'. Phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ', sau đó hậu tố Đối cách '-ı' được thêm vào phù hợp với hòa phối nguyên âm, đánh dấu nó là tân ngữ xác định của động từ 'ele almak' (đề cập).
  • "Gençler arasında ahlaksızlığı önlemek için eğitim şarttır."
    Giáo dục là điều cần thiết để ngăn chặn sự vô đạo đức trong giới trẻ.
    Ở đây, 'ahlaksızlık' cũng được biến đổi thành 'ahlaksızlığı'. 'k' ở cuối từ được đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và sau đó hậu tố Đối cách '-ı' được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm, để chỉ rõ 'sự vô đạo đức' là đối tượng trực tiếp của hành động 'önlemek' (ngăn chặn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)