(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yozlaşma
B2
isim B2 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

yozlaşma

/jozɫaʃˈma/
sự đồi trụy
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yozlaşma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ahlaki değerlerden sapma, bozulma, dejenerasyon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự biến chất, sự đồi trụy, sự lạm dụng, sự xuyên tạc, sự bóp méo, sự làm sai lạc ý nghĩa ban đầu của một điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplumdaki yozlaşma giderek artıyor."

    "Sự đồi trụy trong xã hội ngày càng gia tăng."

  • "Bu tür davranışlar ahlaki yozlaşmanın bir göstergesidir."

    "Những hành vi như vậy là một dấu hiệu của sự suy đồi đạo đức."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yozlaşma
Yozlaşma toplumun temel değerlerini zedeler.
(Sự tha hóa làm suy yếu các giá trị cơ bản của xã hội.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yozlaşma
Gazeteci, siyasetteki yozlaşmayı araştırıyor.
(Nhà báo đang điều tra sự tha hóa trong chính trị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yozlaşmaya
Toplum, yozlaşmaya karşı mücadele etmelidir.
(Xã hội phải đấu tranh chống lại sự tha hóa.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yozlaşmada
Yozlaşmada her bireyin sorumluluğu vardır.
(Mỗi cá nhân đều có trách nhiệm trong sự tha hóa.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yozlaşmadan
Halk, yozlaşmadan bıktı.
(Người dân đã chán ngán sự tha hóa.)
Plural (Çoğul) yozlaşmalar
Yozlaşmalar ülkenin geleceğini tehdit ediyor.
(Những sự tha hóa đang đe dọa tương lai của đất nước.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Toplumdaki yozlaşma giderek artar."
    Sự suy thoái trong xã hội ngày càng gia tăng.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'yozlaş' để tạo danh từ 'yozlaşma'. Sau đó, không thêm hậu tố nào khác vì 'yozlaşma' đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và không cần biến đổi thêm.
  • "Siyasetteki yozlaşmaya karşı sürekli mücadele ederiz."
    Chúng tôi liên tục đấu tranh chống lại sự tham nhũng trong chính trị.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'yozlaş' để tạo danh từ 'yozlaşma'. Sau đó, thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau) vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) của 'mücadele ederiz'.
  • "Bu tür olaylar, kurumların yozlaşmasına yol açar."
    Những sự kiện như vậy dẫn đến sự suy thoái của các tổ chức.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'yozlaş' để tạo danh từ 'yozlaşma'. Sau đó, thêm hậu tố '-sına' (âm đệm 's' để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau) vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) của 'yol açar'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Toplumdaki yozlaşmayı hepimiz endişeyle izliyoruz."
    Tất cả chúng ta đều lo lắng theo dõi sự tha hóa trong xã hội.
    Từ 'yozlaşma' đã được thêm hậu tố đối cách xác định '-ı' và âm đệm '-y-' để tạo thành 'yozlaşmayı'. Hậu tố '-ı' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı/o/u → ı; e/i/ö/ü → i), vì nguyên âm cuối của 'yozlaşma' là 'a'. Âm đệm '-y-' được sử dụng để ngăn cách nguyên âm cuối của từ gốc và nguyên âm đầu của hậu tố.
  • "Bazı sivil toplum kuruluşları, bu yozlaşmayı durdurmak için mücadele ediyor."
    Một số tổ chức xã hội dân sự đang đấu tranh để ngăn chặn sự tha hóa này.
    Từ 'yozlaşma' đã được thêm hậu tố đối cách xác định '-ı' và âm đệm '-y-' để tạo thành 'yozlaşmayı'. Hậu tố '-ı' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'yozlaşma' là 'a'. Âm đệm '-y-' được sử dụng để ngăn cách hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Araştırmacılar, ekonomik krizin yozlaşmayı nasıl tetiklediğini inceliyor."
    Các nhà nghiên cứu đang xem xét cuộc khủng hoảng kinh tế đã thúc đẩy sự tha hóa như thế nào.
    Từ 'yozlaşma' đã được thêm hậu tố đối cách xác định '-ı' và âm đệm '-y-' để tạo thành 'yozlaşmayı'. Hậu tố '-ı' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'yozlaşma' là 'a'. Âm đệm '-y-' được sử dụng để ngăn cách hai nguyên âm gặp nhau.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu şehirdeki yozlaşmaya karşı savaşmak zorundayız."
    Chúng ta phải chiến đấu chống lại sự suy đồi ở thành phố này.
    Thêm hậu tố '-ya' (từ '-a') vào 'yozlaşma' để tạo thành hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến đối tượng của hành động ('yozlaşma'). Âm 'y' là âm đệm vì 'a' gặp 'a'.
  • "Gençlerin yozlaşmaya yönelmesini engellemek için eğitim şart."
    Giáo dục là điều kiện tiên quyết để ngăn chặn giới trẻ hướng tới sự suy đồi.
    Thêm hậu tố '-ya' (từ '-a') vào 'yozlaşma' để tạo thành hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến đối tượng của hành động ('yozlaşma'). Âm 'y' là âm đệm vì 'a' gặp 'a'.
  • "Politikadaki yozlaşmaya bir son vermeliyiz."
    Chúng ta phải chấm dứt sự suy đồi trong chính trị.
    Thêm hậu tố '-ya' (từ '-a') vào 'yozlaşma' để tạo thành hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến đối tượng của hành động ('yozlaşma'). Âm 'y' là âm đệm vì 'a' gặp 'a'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Ülkedeki siyasi yozlaşmanın sonuçları çok ağır oldu."
    Hậu quả của sự tha hóa chính trị ở đất nước này rất nghiêm trọng.
    Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu) vào 'yozlaşma' để tạo thành 'yozlaşmanın' (sự tha hóa của...). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
  • "Bu şirketin yozlaşmaya karşı sıfır toleransı var."
    Công ty này có sự không khoan nhượng đối với sự tha hóa.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'yozlaşma' để tạo thành 'yozlaşmaya' (đối với sự tha hóa). Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'a' + 'a'.
  • "Yozlaşmanın önüne geçmek için yeni yasalar çıkarıldı."
    Luật mới đã được ban hành để ngăn chặn sự tha hóa.
    Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu) vào 'yozlaşma' để tạo thành 'yozlaşmanın' (sự tha hóa của...). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
Thể sai khiến
  • "Medyanın sorumsuz yayınları, genç nesillerde ahlaki yozlaşmayı hızlandırdı."
    Những chương trình phát sóng vô trách nhiệm của giới truyền thông đã làm tăng tốc sự suy đồi đạo đức ở thế hệ trẻ.
    Từ 'yozlaşma' (sự suy đồi) đã được thêm hậu tố accusative để trở thành 'yozlaşmayı'. Cụ thể: 'yozlaşma' (danh từ) + âm đệm 'y' + hậu tố accusative '-ı'. Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (âm cuối của từ là 'a' nên hậu tố là 'ı'). Động từ 'hızlandırdı' (làm tăng tốc) là dạng sai khiến của 'hızlanmak' (tăng tốc), với hậu tố sai khiến '-dır'.
  • "Şirket yönetiminin aldığı yanlış kararlar, kurumsal yozlaşmayı daha da artırdı."
    Những quyết định sai lầm của ban quản lý công ty đã làm gia tăng thêm sự suy đồi của tổ chức.
    Từ 'yozlaşma' (sự suy đồi) đã được thêm hậu tố accusative để trở thành 'yozlaşmayı'. Cụ thể: 'yozlaşma' (danh từ) + âm đệm 'y' + hậu tố accusative '-ı'. Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (âm cuối của từ là 'a' nên hậu tố là 'ı'). Động từ 'artırdı' (làm gia tăng) là dạng sai khiến của 'artmak' (gia tăng), với hậu tố sai khiến '-tır'.
  • "Çevresel faktörler, bazı türlerin genetik yozlaşmasını hızlandırdı."
    Các yếu tố môi trường đã đẩy nhanh sự suy thoái di truyền của một số loài.
    Từ 'yozlaşma' (sự suy thoái) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít và hậu tố accusative để trở thành 'yozlaşmasını'. Cụ thể: 'yozlaşma' (danh từ) + hậu tố sở hữu '-sı' (âm đệm 's' + 'ı', tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều: 'a' -> 'ı') + hậu tố accusative '-nı' (âm đệm 'n' + 'ı', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'). Động từ 'hızlandırdı' (làm tăng tốc) là dạng sai khiến của 'hızlanmak' (tăng tốc), với hậu tố sai khiến '-dır'.
Hậu tố sở hữu
  • "Ülkedeki yozlaşmanın önüne geçmek için yeni yasalar çıkarıldı."
    Những luật mới đã được ban hành để ngăn chặn sự suy đồi đạo đức trong nước.
    Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu cách 3 số ít) vào 'yozlaşma' để chỉ sự sở hữu của 'yozlaşma' đối với 'ülke'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Bu toplumdaki yozlaşmamız bizi derinden üzüyor."
    Sự suy đồi đạo đức của chúng ta trong xã hội này làm chúng ta vô cùng đau buồn.
    Thêm hậu tố '-mız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'yozlaşma' để chỉ sự suy đồi đạo đức 'của chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
  • "Yozlaşmaları görmezden gelmek, sorunu daha da büyütür."
    Lờ đi những hành vi suy đồi đạo đức sẽ làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'yozlaşma' để chỉ 'những' sự suy đồi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thì Quá khứ xác định
  • "Ülkede siyasi yozlaşma giderek arttı."
    Sự suy thoái chính trị ở đất nước ngày càng gia tăng.
    Hậu tố '-sı' đã được lược bỏ khỏi 'yozlaşması' để tạo thành chủ ngữ xác định, sau đó '-na' được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng (dative case). Cuối cùng, động từ 'artmak' chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít (-tı).
  • "Eğitim sistemindeki yozlaşmayı fark ettik."
    Chúng tôi đã nhận thấy sự suy thoái trong hệ thống giáo dục.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào 'yozlaşma' để biến nó thành tân ngữ xác định (definite accusative). Động từ 'fark etmek' chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số nhiều (-tik).
  • "Bu olay, toplumdaki ahlaki yozlaşmayı gözler önüne serdi."
    Sự kiện này đã phơi bày sự suy thoái đạo đức trong xã hội.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào 'yozlaşma' để biến nó thành tân ngữ xác định (definite accusative) cho động từ 'serdi'. Động từ 'serdi' là thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít của 'sermek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)