(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ahşap
A2
sıfat A2 Xây dựng, Kiến trúc

ahşap

/ahˈʃap/
dầm gỗ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ahşap" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tahtadan yapılmış, tahta özelliği taşıyan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm bằng gỗ, có chất liệu từ gỗ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu evin ahşap kapıları çok güzel."

    "Cánh cửa gỗ của ngôi nhà này rất đẹp."

  • "Ahşap bir masa aldık."

    "Chúng tôi đã mua một cái bàn gỗ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể gắn vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ahşap
Bu masa ahşap.
(Cái bàn này bằng gỗ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ahşa
Ahşabı zımparaladım.
(Tôi đã chà nhám gỗ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ahşaba
Ahşaba vernik sürdüm.
(Tôi đã sơn vecni lên gỗ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ahşapta
Ahşapta bazı çatlaklar var.
(Có một vài vết nứt trên gỗ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ahşaptan
Bu heykel ahşaptan yapılmış.
(Bức tượng này được làm từ gỗ.)
Plural (Çoğul) ahşaplar
Evde çok ahşaplar var.
(Có rất nhiều đồ gỗ trong nhà.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)