tahta
/ˈtɑːhtɑ/
ván
Başlangıç (A1)
Anlam "tahta" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Düz, sert bir malzeme parçası, genellikle spor veya aktivitelerde ayakta durmak için tasarlanmış ahşap veya plastik bir parça veya bir araçtaki bir panel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tấm vật liệu phẳng, cứng, như gỗ hoặc nhựa, được thiết kế để đứng lên khi chơi thể thao hoặc hoạt động, hoặc một tấm trên xe.
Örnekler (Ví dụ)
"Sörf tahtasıyla dalgalarda sörf yapmak çok eğlenceli."
"Lướt sóng trên những con sóng bằng ván lướt sóng rất thú vị."
"Çocuklar tahta bloklarla kuleler inşa ediyorlar."
"Những đứa trẻ đang xây những tòa tháp bằng các khối ván."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
