akıl sağlığı
/ɑˈkɯɫ sɑːɫˈɫɯː/
sự tỉnh táo
Orta (B1)
Anlam "akıl sağlığı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zihinsel ve duygusal olarak sağlıklı olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn
Örnekler (Ví dụ)
"Akıl sağlığımızı korumak için düzenli egzersiz yapmalıyız."
"Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên để bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình."
"Bu olay onun akıl sağlığını olumsuz etkiledi."
"Sự việc này đã ảnh hưởng tiêu cực đến sự tỉnh táo của anh ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ ghép. Chú ý sự hòa hợp nguyên âm 'ı' và 'ı' trong 'akıl sağlığı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | akıl sağlığı |
Akıl sağlığı her şeyden önemlidir.
(Sức khỏe tinh thần quan trọng hơn mọi thứ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | akıl sağlığını |
Akıl sağlığını korumak için düzenli egzersiz yapmalısın.
(Bạn nên tập thể dục thường xuyên để bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | akıl sağlığına |
Akıl sağlığına dikkat etmek gerekir.
(Cần phải chú ý đến sức khỏe tinh thần.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | akıl sağlığında |
Akıl sağlığında bir sorun olduğunu hissediyorum.
(Tôi cảm thấy có vấn đề với sức khỏe tinh thần của mình.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | akıl sağlığından |
Akıl sağlığından endişe ediyorum.
(Tôi lo lắng về sức khỏe tinh thần của mình.) |
| Plural (Çoğul) | akıl sağlıkları |
Akıl sağlıkları için destek grupları önemlidir.
(Các nhóm hỗ trợ rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của họ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Akıl sağlığımızı korumak için düzenli egzersiz yapmalıyız."Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên để bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình.Thêm hậu tố '-mız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'sức khỏe tinh thần của chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Stres, akıl sağlığına zarar verebilir."Căng thẳng có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.Thêm hậu tố '-na' (hậu tố chỉ hướng, bổ ngữ gián tiếp) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'cho sức khỏe tinh thần'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> a). Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Akıl sağlığıyla ilgili sorunlar yaşayan insanlara yardım etmeliyiz."Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp vấn đề về sức khỏe tinh thần.Thêm hậu tố '-y-la' (hậu tố công cụ) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'với sức khỏe tinh thần' (liên quan đến sức khỏe tinh thần). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a).
Thể bị động
-
"Akıl sağlığımız korunmalıdır."Sức khỏe tinh thần của chúng ta cần được bảo vệ.Thêm hậu tố '-ımız' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). Động từ 'korunmak' chia ở thể bị động với hậu tố '-malı' (cần phải).
-
"Akıl sağlığına önem verilmelidir."Cần phải chú trọng đến sức khỏe tinh thần.Thêm hậu tố '-ına' (hướng cách) sau 'akıl sağlığı' để chỉ đối tượng được tác động. 'verilmelidir' là thể bị động của động từ 'vermek' (cho, đưa), chia ở thì cần thiết (phải).
-
"Bu projede akıl sağlığının iyileştirilmesine odaklanıldı."Trong dự án này, sự chú trọng đã được đặt vào việc cải thiện sức khỏe tinh thần.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) để liên kết 'akıl sağlığı' với 'iyileştirilmesi' (việc cải thiện). 'iyileştirilmesine' là dạng hướng cách. 'odaklanıldı' là thể bị động, thì quá khứ xác định.
Thì Tương lai
-
"Akıl sağlığımızı korumak için düzenli egzersiz yapacağız."Để bảo vệ sức khỏe tinh thần của chúng ta, chúng ta sẽ tập thể dục thường xuyên.Thêm hậu tố '-mızı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'sức khỏe tinh thần của chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Bu proje, toplumun akıl sağlığına büyük katkıda bulunacak."Dự án này sẽ đóng góp lớn vào sức khỏe tinh thần của xã hội.Thêm hậu tố '-na' (hậu tố chỉ hướng, cách Dative) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'vào sức khỏe tinh thần'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> a), và có âm đệm 'n' vì 'akıl sağlığı' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Gelecekte akıl sağlığının önemi daha da artacak."Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần sẽ còn tăng hơn nữa trong tương lai.Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu cách, Genitive) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'của sức khỏe tinh thần'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Düzenli egzersiz yapmak akıl sağlığımıza iyi gelir."Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe tinh thần của chúng ta.Thêm hậu tố '-mıza' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'akıl sağlığı' để chỉ 'sức khỏe tinh thần của chúng ta'. Hậu tố '-mız' biến đổi thành '-mıza' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a) và có âm đệm '-y-' khi thêm vào sau nguyên âm
-
"Akıl sağlığını korumak için yeterli uyumak önemlidir."Để bảo vệ sức khỏe tinh thần, ngủ đủ giấc là điều quan trọng.Thêm hậu tố '-nı' (đối cách) vào 'akıl sağlığı' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'korumak' (bảo vệ). Hậu tố '-nı' được thêm vào sau nguyên âm '-ı' và tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (ı -> ı).
-
"Stres, akıl sağlığıyla ilgili sorunlara yol açabilir."Căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần.Thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ/liên kết) vào 'akıl sağlığı' để biểu thị mối liên hệ với 'sorunlara' (vấn đề). Hậu tố '-yla' được thêm vào sau nguyên âm '-ı' và tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (ı -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
