(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duygusal
B1
Sıfat B1 Tâm lý học, Xã hội học

duygusal

/duj.ɡu.ˈsal/
người nhạy cảm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duygusal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca duygulanan, duygularını yoğun yaşayan veya dışa vuran; hassas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người nhận thức và hiểu được cảm xúc của người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O çok duygusal bir insan, hemen ağlamaya başlıyor."

    "Cô ấy là một người rất nhạy cảm, cô ấy bắt đầu khóc ngay lập tức."

  • "Bu film çok duygusal, mendilini hazırla."

    "Bộ phim này rất cảm động, hãy chuẩn bị khăn giấy đi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'duygu' (cảm xúc) + '-sal' (hậu tố tạo tính từ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: '-sal' có thể biến đổi thành '-sel' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)