ruh sağlığı
[ɾuh saːɫːɯˈɰɯ]
sức khỏe tâm thần
Orta (B1)
Anlam "ruh sağlığı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin psikolojik ve duygusal iyilik halini ifade eden durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng của một người liên quan đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của họ.
Örnekler (Ví dụ)
"Ruh sağlığımızı korumak için düzenli egzersiz yapmalıyız."
"Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên để bảo vệ sức khỏe tâm thần của mình."
"Ruh sağlığı sorunları yaşayan insanlara destek olmak önemlidir."
"Điều quan trọng là hỗ trợ những người đang gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và phúc lợi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"İyi uyuyarak ve düzenli egzersiz yaparak ruh sağlığını koruyabilirsin."Bạn có thể bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình bằng cách ngủ ngon và tập thể dục đều đặn.Từ 'sağlık' được thêm hậu tố sở hữu '-ın' (của bạn), gây ra biến âm phụ âm (k→ğ) thành 'sağlığın'. Toàn bộ cụm từ sau đó nhận hậu tố chỉ định cách '-ı' thành 'ruh sağlığını' vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'koruyabilirsin' (bạn có thể bảo vệ).
-
"Zor zamanlarda bile ruh sağlığımıza öncelik verebiliriz."Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, chúng ta vẫn có thể ưu tiên sức khỏe tinh thần của mình.Từ 'sağlık' được thêm hậu tố sở hữu '-ımız' (của chúng ta), gây ra biến âm (k→ğ) thành 'sağlığımız'. Sau đó, cụm từ được thêm hậu tố chỉ hướng '-a' ('ruh sağlığımıza') để đi với động từ 'öncelik vermek' (ưu tiên). Hậu tố là '-a' vì tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Profesyonel yardım alarak insanlar ruh sağlıklarından çekinmeden bahsedebilirler."Bằng cách nhận sự giúp đỡ chuyên nghiệp, mọi người có thể nói về sức khỏe tinh thần của họ mà không do dự.Từ 'sağlık' được thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-ları' (của họ). Sau đó, cụm từ được thêm âm đệm 'n' và hậu tố cách ly '-dan' thành 'ruh sağlıklarından' để đi với động từ 'bahsetmek' (nói về). Hậu tố '-dan' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
Thể sai khiến
-
"Doktor, hastasına ruh sağlığını düzelttirdi."Bác sĩ đã làm cho bệnh nhân cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.Thêm hậu tố '-ı' (để chỉ định đối tượng được tác động) và '-nı' (hậu tố tân cách xác định) vào 'ruh sağlığı' thành 'ruh sağlığını'. 'Düzelttirdi' là dạng sai khiến của động từ 'düzelmek'.
-
"Ebeveynler çocuklarının ruh sağlığını koruttular."Các bậc phụ huynh đã làm cho con cái của họ bảo vệ sức khỏe tinh thần.Thêm hậu tố '-ı' (để chỉ định đối tượng được tác động) và '-nı' (hậu tố tân cách xác định) vào 'ruh sağlığı' thành 'ruh sağlığını'. 'Koruttular' là dạng sai khiến của động từ 'korumak'.
-
"Öğretmenler, öğrencilerin ruh sağlıklarını geliştirmeyi amaçladılar."Các giáo viên đã nhắm mục tiêu phát triển sức khỏe tinh thần của học sinh.Thêm hậu tố '-ı' (để chỉ định đối tượng được tác động) và '-nı' (hậu tố tân cách xác định) vào 'ruh sağlığı' thành 'ruh sağlıklarını'. 'Geliştirmeyi' là dạng sai khiến của động từ 'gelişmek' ở dạng danh động từ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Çocukların ruh sağlıkları, onların mutlu ve başarılı yetişkinler olmaları için çok önemlidir."Sức khỏe tinh thần của trẻ em rất quan trọng để chúng trở thành những người trưởng thành hạnh phúc và thành công.Thêm hậu tố sở hữu cách số nhiều '-ları' (của chúng) vào 'ruh sağlığı' để chỉ sự sở hữu của những đứa trẻ. Hậu tố '-ları' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> a). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm để tránh lỗi phát âm.
-
"Bu kitap, ruh sağlıklarına önem veren ebeveynler için yazılmıştır."Cuốn sách này được viết cho những bậc cha mẹ coi trọng sức khỏe tinh thần của con cái họ.Thêm hậu tố chỉ mục đích '-larına' (cho/đến sức khỏe tinh thần) vào 'ruh sağlığı'. Hậu tố '-larına' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> a). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm để tránh lỗi phát âm.
-
"Ruh sağlıkları bozuk olan insanlar genellikle sosyal ilişkilerde zorluk yaşarlar."Những người có sức khỏe tinh thần không tốt thường gặp khó khăn trong các mối quan hệ xã hội.Thêm hậu tố sở hữu cách số nhiều '-ları' (của họ) vào 'ruh sağlığı' để chỉ sự sở hữu của 'insanlar' (những người). Hậu tố '-ları' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> a). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm để tránh lỗi phát âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Ruh sağlığın iyi mi? Kendini nasıl hissediyorsun?"Sức khỏe tinh thần của bạn có tốt không? Bạn cảm thấy thế nào?Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'ruh sağlığı' để chỉ sự sở hữu của người nghe (của bạn). 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ruh sağlığ*ı*n iyi *mi*?).
-
"Ruh sağlığımızı korumak için neler yapmalıyız?"Chúng ta nên làm gì để bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình?Thêm hậu tố '-mız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'ruh sağlığı' để chỉ sự sở hữu của 'chúng ta'. 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (sağlığ*ı*mız *mı*?). Hậu tố '-ı' được thêm vào do quy tắc sở hữu.
-
"Çocukların ruh sağlığı önemli mi? Onlara nasıl destek olabiliriz?"Sức khỏe tinh thần của trẻ em có quan trọng không? Chúng ta có thể hỗ trợ chúng như thế nào?Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ruh sağlığı' để chỉ sự sở hữu của 'trẻ em' (của chúng). 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (sağlığ*ı* önemli *mi*?). Hậu tố '-ı' được thêm vào do quy tắc sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
