(Vị trí top_banner)
Hình minh họa akıllıca
B1
Zarf B1 Tổng quát

akıllıca

/ɑkɯɫˈɫɯdʒɑ/
một cách khôn ngoan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "akıllıca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Akıllı bir şekilde, aklı kullanarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế của mình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sorunu akıllıca çözdü."

    "Anh ấy đã giải quyết vấn đề này một cách khôn ngoan."

  • "Akıllıca davranarak durumu kurtardı."

    "Cô ấy đã cứu vãn tình hình bằng cách hành xử khôn ngoan."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zeki bir şekilde(Một cách thông minh) ustaca(Một cách khéo léo)

Zıt Anlamlılar

aptalca(Một cách ngu ngốc) budalaca(Một cách ngớ ngẩn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong trường hợp này. Cần lưu ý đến hậu tố '-ca' tạo thành trạng từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)