ustaca
/us.ta.dʒa/
giải pháp tài tình
İleri (C1)
Anlam "ustaca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük bir beceri ve ustalıkla yapılmış, zekice.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông minh, tài tình, sáng tạo và khéo léo.
Örnekler (Ví dụ)
"Satrançtaki ustaca hamlesiyle oyunu kazandı."
"Anh ấy đã thắng ván cờ với một nước đi tài tình."
"Sorunu ustaca bir yöntemle çözdü."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một phương pháp tài tình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng để mô tả một giải pháp hoặc hành động thể hiện kỹ năng và trí thông minh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
