aktivist
/ak.tiˈvist/
nhà vận động
Orta (B1)
Anlam "aktivist" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi aktif olarak savunan veya karşı çıkan kişi; kampanyalara katılan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người tích cực vận động hoặc phản đối điều gì đó; người tham gia chiến dịch.
Örnekler (Ví dụ)
"İklim değişikliği konusunda genç aktivistler çok aktif."
"Các nhà hoạt động trẻ rất tích cực về vấn đề biến đổi khí hậu."
"O, hayvan hakları aktivisti olarak tanınıyor."
"Anh ấy/Cô ấy được biết đến như một nhà hoạt động vì quyền động vật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Từ này thường được sử dụng trực tiếp mà không cần hậu tố phức tạp, nhưng có thể được biến đổi theo các cách thông thường của danh từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (ví dụ: số nhiều, sở hữu cách).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aktivist |
O bir aktivist.
(Anh ấy là một nhà hoạt động.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aktivisti |
Aktivisti destekliyoruz.
(Chúng tôi ủng hộ nhà hoạt động.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aktiviste |
Aktiviste yardım etmeliyiz.
(Chúng ta nên giúp đỡ nhà hoạt động.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aktivistte |
Aktivistte umut görüyorum.
(Tôi thấy hy vọng ở nhà hoạt động.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aktivistten |
Aktivistten ilham aldım.
(Tôi đã lấy cảm hứng từ nhà hoạt động.) |
| Plural (Çoğul) | aktivistler |
Aktivistler protesto ediyor.
(Các nhà hoạt động đang biểu tình.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Bu aktivistin fikirleri çok ilginç."Ý kiến của nhà hoạt động này rất thú vị.Thêm hậu tố '-in' (İyelik Eki) vào 'aktivist'. Do 'aktivist' là một từ ngoại lệ, không tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm (vowel harmony) thông thường. Chúng ta sử dụng '-in' thay vì '-ün', '-ım' hoặc '-um'.
-
"Aktivistin eylemleri tartışma yarattı."Các hành động của nhà hoạt động đã gây ra tranh cãi.Thêm hậu tố '-in' (İyelik Eki) vào 'aktivist'. 'Aktivist' là một ngoại lệ, vì vậy chúng ta sử dụng '-in' thay vì các lựa chọn khác.
-
"O, ünlü bir aktivistin kızı."Cô ấy là con gái của một nhà hoạt động nổi tiếng.Thêm hậu tố '-in' (İyelik Eki) vào 'aktivist'. Mặc dù có các nguyên tắc về hòa âm nguyên âm, 'aktivist' là một trường hợp ngoại lệ và yêu cầu sử dụng '-in'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu şehirdeki aktivistlere destek olmalıyız."Chúng ta nên ủng hộ các nhà hoạt động ở thành phố này.Thêm hậu tố '-lere' (hậu tố số nhiều '-ler' + hậu tố chỉ phương hướng '-e') vào 'aktivist' vì nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-e' theo hòa phối nguyên âm lớn. Số nhiều vì 'các nhà hoạt động'.
-
"Polis, aktivistleri mitingten uzak tutmak için biber gazı kullandı."Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán những nhà hoạt động khỏi cuộc biểu tình.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều '-ler' + hậu tố xác định '-i') vào 'aktivist' vì nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. Đối tượng xác định (những nhà hoạt động CỤ THỂ).
-
"Aktivistlerin çoğu, çevre sorunlarına dikkat çekmek istiyor."Hầu hết các nhà hoạt động đều muốn thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường.Thêm hậu tố '-lerin' (hậu tố số nhiều '-ler' + hậu tố sở hữu cách '-in') vào 'aktivist' vì nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-in' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. 'aktivistlerin' mang nghĩa 'của các nhà hoạt động'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
