alabora olmak
[ɑɫɑboɾɑ oɫmɑk]
lật thuyền
İyi (B2)
Anlam "alabora olmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir teknenin veya geminin su içinde ters dönmesi; devrilmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lật úp (thuyền, tàu) trong nước; làm cho (thuyền, tàu) lật úp trong nước.
Örnekler (Ví dụ)
"Fırtınada tekne alabora oldu."
"Chiếc thuyền bị lật trong cơn bão."
"Denizdeki şiddetli dalgalar teknenin alabora olmasına neden oldu."
"Những con sóng dữ dội trên biển đã khiến chiếc thuyền bị lật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được dùng để mô tả việc tàu thuyền bị lật úp. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
