(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ters
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ters

/teɾs/
cộc lốc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ters" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kısa ve samimiyetsiz bir şekilde; az kelime kullanarak, genellikle rahatsızlık veya sabırsızlık ifade ederek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ngắn gọn và không thân thiện; sử dụng ít từ, thường để thể hiện sự khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sorduğum soruya ters bir cevap verdi."

    "Anh ta trả lời cộc lốc câu hỏi của tôi."

  • "Müdür, çalışanına ters konuştuğu için uyarıldı."

    "Người quản lý bị khiển trách vì đã nói chuyện cộc lốc với nhân viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp với mức độ trang trọng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)