alakasız
/ɑɫɑkɑˈsɯz/
không liên quan
Orta (B1)
Anlam "alakasız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İlgisi olmayan, bağlantısı olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không liên quan hoặc không quan trọng đối với một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konu, toplantı gündemiyle alakasız."
"Chủ đề này không liên quan đến chương trình nghị sự của cuộc họp."
"Söylediklerin, durumla tamamen alakasız."
"Những điều bạn nói hoàn toàn không liên quan đến tình huống này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | alakasız |
Bu konu tamamen alakasız.
(Chủ đề này hoàn toàn không liên quan.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | alakasızı |
Konuşmacı alakasızı fark etti.
(Người nói nhận thấy sự không liên quan.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | alakasıza |
Alakasıza dikkat çekmemeliyiz.
(Chúng ta không nên thu hút sự chú ý đến điều không liên quan.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | alakasızda |
Alakasızda takılıp kalmamalıyız.
(Chúng ta không nên bị mắc kẹt trong những điều không liên quan.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | alakasızdan |
Alakasızdan uzak durmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa những điều không liên quan.) |
| Plural (Çoğul) | alakasızlar |
Bu yorumlar alakasızlar.
(Những bình luận này không liên quan.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
