alet
[aːˈlet]
dụng cụ
Temel (A2)
Anlam "alet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir işi yapmak veya bir şeyi oluşturmak için kullanılan nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu tamir için doğru alet."
"Đây là dụng cụ phù hợp cho việc sửa chữa này."
"Bahçıvan bahçeyi sürmek için aletleri kullandı."
"Người làm vườn đã sử dụng các dụng cụ để cày xới khu vườn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | alet |
Bu alet çok kullanışlı.
(Dụng cụ này rất hữu ích.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aleti |
Aleti tamir ettim.
(Tôi đã sửa chữa dụng cụ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | alete |
Alete biraz yağ sürdüm.
(Tôi đã bôi một ít dầu vào dụng cụ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | alette |
Aletler atölyede.
(Các dụng cụ ở trong xưởng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aletten |
Aletten çıkan ses çok gürültülü.
(Âm thanh phát ra từ dụng cụ rất ồn ào.) |
| Plural (Çoğul) | aletler |
Bu aletler çok eski.
(Những dụng cụ này rất cũ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Tamirci aleti kullandı."Người thợ sửa chữa đã sử dụng cái dụng cụ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'alet' vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu và ở dạng không xác định (indefinite). 'Aleti' sẽ được sử dụng nếu nó là tân ngữ xác định (definite object).
-
"Mühendis aleti kontrol etti."Kỹ sư đã kiểm tra cái dụng cụ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'alet' để tạo thành 'aleti' vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'kontrol etti'. Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
-
"Çocuk aleti kırdı."Đứa trẻ đã làm vỡ cái dụng cụ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'alet' để tạo thành 'aleti' vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'kırdı'. Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Tamirci aletlerde sorun buldu."Người thợ sửa chữa đã tìm thấy vấn đề ở các dụng cụ.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'alet' để chỉ nhiều dụng cụ. Sau đó, thêm '-de' (vị trí cách) để chỉ 'ở/trong các dụng cụ'.
-
"Çiftçi, tarlada çalışırken aletinde bir arıza fark etti."Người nông dân nhận thấy một trục trặc ở dụng cụ của mình khi đang làm việc trên đồng.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'alet' thành 'aleti', sau đó thêm âm đệm 'n' rồi thêm '-de' (vị trí cách) để chỉ 'ở/trong dụng cụ của anh ấy/cô ấy'.
-
"Bu karmaşık projede en iyi sonucu almak için doğru aletlerde uzmanlaşmalısın."Bạn phải thành thạo các dụng cụ phù hợp để có được kết quả tốt nhất trong dự án phức tạp này.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'alet' để chỉ nhiều dụng cụ. Sau đó, thêm '-de' (vị trí cách) để chỉ 'ở/trong các dụng cụ', nhưng ở đây mang nghĩa 'về/trong các dụng cụ'.
Hậu tố sở hữu
-
"Bu aletim çok kullanışlı."Cái dụng cụ này của tôi rất hữu dụng.Thêm hậu tố '-im' vào 'alet' để biểu thị sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Nguyên âm cuối của 'alet' là 'e' nên chọn '-im' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Onların aletleri fabrikada kaldı."Các dụng cụ của họ đã bị bỏ lại ở nhà máy.Thêm hậu tố '-leri' vào 'alet' để biểu thị sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ). Nguyên âm cuối của 'alet' là 'e' nên chọn '-leri' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Aletin sapı kırıldı."Cái cán của cái dụng cụ đó đã bị gãy.Thêm hậu tố '-in' vào 'alet' để biểu thị sở hữu (của cái gì đó). Cụ thể, 'alet' là đối tượng sở hữu. Nguyên âm cuối của 'alet' là 'e', do đó chọn '-in' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ), và có 'n' là âm đệm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu aleti tamir için mi kullanıyorsun?"Bạn đang sử dụng cái dụng cụ này để sửa chữa phải không?Thêm hậu tố '-i' (alet + i = aleti) vì đây là tân ngữ xác định (belirtili nesne) và nguyên âm cuối của 'alet' là 'e', theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i). 'mi' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm (i -> i).
-
"Yeni bir alete ihtiyacın var mı?"Bạn có cần một dụng cụ mới không?Thêm hậu tố '-e' (alet + e = alete) vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và nguyên âm cuối của 'alet' là 'e', theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> e). 'ihtiyaçın var mı' là một cụm từ cố định có nghĩa là 'bạn có cần'.
-
"Bu aletler çok mu pahalı?"Những dụng cụ này có đắt lắm không?Thêm hậu tố '-ler' (alet + ler = aletler) để tạo thành số nhiều (çoğul) vì đang nói về 'những dụng cụ'. Hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). 'mu' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm (a -> u).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Usta, bu aleti tamir ediyor."Người thợ đang sửa chữa cái dụng cụ này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'alet' trong câu này. 'Aleti' là dạng accusative (đối cách) của 'alet' (dụng cụ) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'tamir ediyor' (đang sửa chữa). Vì 'alet' kết thúc bằng một phụ âm, chúng ta chỉ cần thêm '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i).
-
"Çocuk, bahçedeki aletleri topluyor."Đứa trẻ đang thu dọn những dụng cụ trong vườn.'Aletleri' là dạng số nhiều accusative (đối cách) của 'alet' (dụng cụ). Đầu tiên, chúng ta thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'aletler'. Sau đó, vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'topluyor' (đang thu dọn), chúng ta thêm hậu tố '-i' (theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ: e -> i). Vì 'aletler' kết thúc bằng một phụ âm, chúng ta chỉ cần thêm '-i'.
-
"Marangoz, yeni aletler yapıyor."Người thợ mộc đang tạo ra những dụng cụ mới.Không có hậu tố nào được thêm vào 'aletler' trong câu này. 'Aletler' là dạng số nhiều của 'alet' (dụng cụ). Chúng ta thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'aletler' (dụng cụ - số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
