(Vị trí top_banner)
Hình minh họa araç
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học, Truyền thông

araç

/aˈɾɑt͡ʃ/
phương tiện
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "araç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yapmak için kullanılan alet veya yol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phương tiện hoặc cách thức để làm điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Araba bir ulaşım aracıdır."

    "Ô tô là một phương tiện giao thông."

  • "Eğitim, başarıya ulaşmanın önemli bir aracıdır."

    "Giáo dục là một phương tiện quan trọng để đạt được thành công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'araç' có nghĩa rộng, có thể là phương tiện giao thông hoặc công cụ, cách thức để đạt được mục đích.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) araç
Bu araç çok hızlı.
(Chiếc xe này rất nhanh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ara
Aracı park ettim.
(Tôi đã đỗ xe.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) araca
Araca bindim.
(Tôi đã lên xe.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) araçta
Araçta kitap okudum.
(Tôi đã đọc sách trên xe.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) araçtan
Araçtan indim.
(Tôi đã xuống xe.)
Plural (Çoğul) araçlar
Parkta birçok araç var.
(Có rất nhiều xe trong công viên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Tamirci, aracı tamir ederek para kazanıyor."
    Người thợ sửa chữa kiếm tiền bằng cách sửa chữa xe.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'araç' (araç -> aracı) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Tamir ederek' là động trạng từ cách thức, nghĩa là 'bằng cách sửa chữa'.
  • "Çiftçi, aracı kullanarak tarlasını sürüyor."
    Người nông dân cày ruộng của mình bằng cách sử dụng công cụ.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'araç' (araç -> aracı) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Kullanarak' là động trạng từ cách thức, nghĩa là 'bằng cách sử dụng'.
  • "Mühendis, yeni bir araç tasarlayarak şirkete katkıda bulunuyor."
    Kỹ sư đóng góp cho công ty bằng cách thiết kế một công cụ mới.
    Thêm hậu tố '-ø' (không có hậu tố) vì 'araç' là một phần của cụm từ 'yeni bir araç' (một công cụ mới) và là tân ngữ không xác định (belirtisiz nesne). 'Tasarlayarak' là động trạng từ cách thức, nghĩa là 'bằng cách thiết kế'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Garajda birçok araçlar var."
    Trong ga ra có rất nhiều phương tiện.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'araç' để tạo thành số nhiều 'araçlar' vì chủ ngữ là số nhiều (nhiều phương tiện). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu fabrikada yeni araçlar üretiliyor."
    Những phương tiện mới đang được sản xuất tại nhà máy này.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'araç' để tạo thành số nhiều 'araçlar' vì có nhiều phương tiện được sản xuất. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Şehirde elektrikli araçlar yaygınlaşıyor."
    Các phương tiện điện đang trở nên phổ biến ở thành phố.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'araç' để tạo thành số nhiều 'araçlar' vì có nhiều phương tiện điện. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Tamirci aracı bozmuş."
    Người thợ sửa xe hình như đã làm hỏng cái xe (công cụ) rồi.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'araç' để chỉ định đối tượng bị tác động (đối cách xác định - definite accusative). Biến âm 'ç' -> 'c' vì theo sau là nguyên âm.
  • "Hırsız, bahçıvanın araçlarını çalmış."
    Tên trộm hình như đã trộm những công cụ của người làm vườn.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'araç' để chỉ sở hữu (của người làm vườn) và số nhiều. Vì có nguyên âm đứng trước, cần âm đệm '-n'. Sau đó thêm 'miş' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp.
  • "Annem yeni bir araç almış."
    Mẹ tôi hình như đã mua một công cụ mới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'araç' trong trường hợp này. 'bir araç' có nghĩa là 'một công cụ' (không xác định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)