(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oluşturmak
B1
Fiil B1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

oluşturmak

/o.luʃ.tuɾˈmak/
cấu thành
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "oluşturmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Meydana getirmek, teşkil etmek, ortaya çıkarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu parçalar bir araya gelerek bir bütün oluşturuyor."

    "Những mảnh này kết hợp lại với nhau để tạo thành một tổng thể."

  • "Yeni bir şirket kurmak için sermaye oluşturmak gerekiyor."

    "Cần phải tạo vốn để thành lập một công ty mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

meydana getirmek(tạo thành) teşkil etmek(hình thành)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'oluşturmak' thường được sử dụng với nghĩa tạo ra một cái gì đó mới hoặc hình thành một phần của một tổng thể lớn hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)