algılama
/aɫ.ɡɯ.ɫa.ˈma/
sự cảm nhận
Orta (B1)
Anlam "algılama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi hissetme eylemi; duyular veya özel cihazlar kullanarak bir şeyi tespit etme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cảm nhận một điều gì đó; phát hiện điều gì đó bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thiết bị chuyên dụng.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni bir teknolojiyi algılama biçimimiz, geleceğimizi şekillendirecek."
"Cách chúng ta cảm nhận một công nghệ mới sẽ định hình tương lai của chúng ta."
"Bu cihaz, en ufak titreşimleri bile algılama yeteneğine sahip."
"Thiết bị này có khả năng cảm nhận ngay cả những rung động nhỏ nhất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'algılama'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her insanın algılaması farklılık gösterir."Sự nhận thức của mỗi người biểu hiện khác nhau.Từ 'algılama' (nhận thức) được thêm hậu tố sở hữu cách '-(s)ı' để chỉ 'sự nhận thức của anh ấy/cô ấy/nó'. 's' là âm đệm vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm ('a'). Hậu tố '-(s)ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều (a -> ı).
-
"Teknolojinin gelişmesi, ortalama insan algılamasını güçlendirir."Sự phát triển của công nghệ củng cố khả năng nhận thức trung bình của con người.Từ 'algılama' (nhận thức) được thêm hậu tố sở hữu cách '-(s)ı' (như ví dụ 1) và sau đó là hậu tố tân ngữ '-nı'. 's' là âm đệm giữa gốc từ và hậu tố sở hữu. 'n' là âm đệm giữa hậu tố sở hữu ('algılaması') và hậu tố tân ngữ '-ı'. Cả hai hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı).
-
"Deneyimler, bir kişinin algılamasını sürekli şekillendirir."Những trải nghiệm liên tục định hình nhận thức của một người.Tương tự ví dụ 2, từ 'algılama' (nhận thức) được thêm hậu tố sở hữu cách '-(s)ı' và sau đó là hậu tố tân ngữ '-nı'. 's' là âm đệm giữa gốc từ và hậu tố sở hữu. 'n' là âm đệm giữa hậu tố sở hữu ('algılaması') và hậu tố tân ngữ '-ı'. Cả hai hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu resimdeki detaylar, renklerin algılamasında önemli bir rol oynuyor."Các chi tiết trong bức tranh này đóng một vai trò quan trọng trong việc cảm nhận màu sắc.Thêm hậu tố '-sında' (từ 'algılama' + 'sı' (âm đệm s) + 'nda') vì 'algılama' là một danh từ, và '-sında' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm trong một cái gì đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Onun algılamasında dünya daha karmaşık görünüyor."Trong nhận thức của anh ấy/cô ấy, thế giới dường như phức tạp hơn.Thêm hậu tố '-sında' (từ 'algılama' + 'sı' (âm đệm s) + 'nda') vì 'algılama' là một danh từ, và '-sında' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm trong một cái gì đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Seslerin algılamasında bir sorun yaşıyor olabilir."Anh ấy/cô ấy có thể đang gặp vấn đề trong việc nhận biết âm thanh.Thêm hậu tố '-sında' (từ 'algılama' + 'sı' (âm đệm s) + 'nda') vì 'algılama' là một danh từ, và '-sında' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm trong một cái gì đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Liên từ cao cấp
-
"Mademki beynin algılamasında sorunlar var, bu durum onun davranışlarını ciddi şekilde etkileyebilir."Vì có vấn đề trong khả năng cảm nhận của não bộ, tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hành vi của anh/cô ấy.Từ 'algılama' (sự cảm nhận) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-sı' (âm đệm 's', nguyên âm 'ı' vì 'a' cuối của 'algılama' là nguyên âm dày, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn) để tạo thành 'algılaması' (khả năng cảm nhận của nó/anh/cô ấy). Sau đó, nó được thêm hậu tố vị trí '-nda' (âm đệm 'n', nguyên âm 'a' vì 'ı' của 'algılaması' là nguyên âm mỏng, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn) để tạo thành 'algılamasında' (trong khả năng cảm nhận của nó/anh/cô ấy). Cả hai hậu tố đều sử dụng đúng âm đệm và tuân thủ hòa phối nguyên âm.
-
"Bilim insanları, insan beyninin çalışma prensiplerini anlamak adına algılamayı hatta rüyalarımızdaki algılamayı bile derinlemesine inceliyor."Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu rộng về sự cảm nhận, thậm chí cả sự cảm nhận trong giấc mơ của chúng ta, để hiểu nguyên lý hoạt động của não người.Từ 'algılama' (sự cảm nhận) đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-yı' (âm đệm 'y', nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'algılama' là 'a', tuân thủ hòa phối nguyên âm 4-way cho hậu tố tân ngữ) để tạo thành 'algılamayı'. Điều này chỉ ra rằng 'algılama' là đối tượng trực tiếp và xác định của hành động 'nghiên cứu'.
-
"Bilim insanları bu olayı tamamen bilimsel metotlarla incelediklerini ileri sürdü, oysa elde edilen verilerdeki bazı boşluklar, öznel bir algılamadan kaynaklanıyor gibiydi."Các nhà khoa học tuyên bố đã nghiên cứu hiện tượng này bằng các phương pháp hoàn toàn khoa học, trong khi đó, một số lỗ hổng trong dữ liệu thu được dường như xuất phát từ một sự cảm nhận chủ quan.Từ 'algılama' (sự cảm nhận) đã được thêm hậu tố cách xuất xứ '-dan' (ablative case). Nguyên âm 'a' cuối của 'algılama' là nguyên âm dày, nên hậu tố là '-dan', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Điều này chỉ ra nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của một điều gì đó.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Hırsız alarmı, hareketi algılayınca hemen polise haber verdi."Ngay khi báo động chống trộm nhận thấy chuyển động, nó lập tức báo cảnh sát.Hậu tố '-la' được thêm vào 'algılama' để tạo thành động từ 'algılamak' (nhận thấy/phát hiện). Sau đó, hậu tố '-yınca' (khi/ngay khi) được thêm vào động từ đã chia để tạo thành trạng từ chỉ thời gian (zarf-fiil).
-
"Güvenlik görevlisi, şüpheli bir durumu algılayınca dikkatlice inceledi."Ngay khi nhân viên an ninh nhận thấy một tình huống đáng ngờ, anh ấy đã xem xét nó một cách cẩn thận.Tương tự như ví dụ trên, '-la' biến 'algılama' thành động từ 'algılamak', và '-yınca' (zarf-fiil) được thêm vào sau. Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ khi chọn '-yınca'.
-
"Çocuk, annesinin üzgün olduğunu algılayınca ona sarıldı."Ngay khi đứa trẻ nhận ra mẹ mình đang buồn, nó đã ôm mẹ.Tương tự, '-la' biến 'algılama' thành 'algılamak'. Sau đó, '-yınca' (zarf-fiil) được thêm vào để chỉ thời điểm hành động xảy ra sau khi nhận thức được điều gì đó.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu resimdeki renklerin algılanması zor mu?"Việc nhận biết màu sắc trong bức tranh này có khó không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'algılama' để tạo thành 'algılanması' và 'mu' là hậu tố nghi vấn, tuân theo hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của từ là 'ı').
-
"Hızlı algılamanız sayesinde problemi çözdünüz mü?"Có phải bạn đã giải quyết vấn đề nhờ khả năng nhận biết nhanh chóng của bạn?Thêm hậu tố '-nız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) vào 'algılama' để tạo thành 'algılamanız' (sở hữu của bạn) và 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của từ là 'ı').
-
"Bu karmaşık durumun algılanması kolay mıydı?"Việc nhận biết tình huống phức tạp này có dễ không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'algılama' để tạo thành 'algılanması' và 'mıydı' là hậu tố nghi vấn ở thì quá khứ, tuân theo hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của từ là 'ı' và sau đó là 'ı' từ hậu tố '-ydı').
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu sergideki sanat eserlerinin algılanması oldukça subjektiftir."Sự cảm nhận về các tác phẩm nghệ thuật trong triển lãm này mang tính chủ quan cao.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'algılama' để chỉ sự cảm nhận của 'sanat eserlerinin' (các tác phẩm nghệ thuật). Vì 'algılama' kết thúc bằng 'a', quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-sı'.
-
"Yeni teknolojilerin algılanmasının zor olduğu söyleniyor."Người ta nói rằng việc cảm nhận về các công nghệ mới là khó khăn.Thêm hậu tố '-sının' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít có tân ngữ xác định) vào 'algılama' để chỉ việc cảm nhận 'yeni teknolojilerin' (các công nghệ mới). 'algılama' kết thúc bằng 'a', quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-sının'.
-
"Çocukların dünyayı algılamaları yetişkinlerden farklıdır."Cách trẻ em cảm nhận thế giới khác với người lớn.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'algılama' để chỉ sự cảm nhận của 'çocukların' (trẻ em). Vì 'algılama' kết thúc bằng 'a', quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-ları'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
