idrak
/idˈɾak/
khả năng nhận biết
Uzman (C2)
Anlam "idrak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi anlama, kavrama yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng có thể nhận thức được; khả năng có thể phân biệt hoặc nhận ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu konudaki idraki gerçekten etkileyici."
"Khả năng nhận biết của anh ấy về vấn đề này thực sự rất ấn tượng."
"İdrak yeteneği, öğrenme sürecinde önemli bir rol oynar."
"Khả năng nhận biết đóng một vai trò quan trọng trong quá trình học tập."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'İdrak' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"İnsanların idrakları farklıdır."Sự nhận thức của con người là khác nhau.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'idrak' để chỉ sự sở hữu của 'insanlar' (con người). Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo số nhiều cho 'idrak'. Hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào để chỉ sở hữu. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"Bu konular idraklerimizi zorluyor."Những chủ đề này đang làm khó sự nhận thức của chúng ta.Thêm hậu tố '-lerimizi' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều, đối cách) vào 'idrak' để chỉ sự nhận thức của 'chúng ta' và làm rõ vai trò tân ngữ của 'idraklerimizi' trong câu. Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo số nhiều cho 'idrak'. Hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào để chỉ sở hữu của 'chúng ta'. Hậu tố '-i' (đối cách) được thêm vào để xác định đối tượng của hành động. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"Onların idrakleriyle birçok şeyi çözebiliriz."Chúng ta có thể giải quyết nhiều thứ bằng sự nhận thức của họ.Thêm hậu tố '-leriyle' (số nhiều, công cụ cách) vào 'idrak' để chỉ phương tiện hoặc công cụ là 'sự nhận thức'. Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo số nhiều cho 'idrak'. Hậu tố '-iyle' (công cụ cách) được thêm vào để chỉ phương tiện. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ. 'y' là âm đệm.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Onun idrakı sayesinde, sorunu hemen çözdük."Nhờ vào sự thấu hiểu của anh ấy, chúng tôi đã giải quyết vấn đề ngay lập tức.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'idrak' vì nguyên âm cuối là 'a' và tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ. Âm 'k' biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là nguyên âm.
-
"Bu konuyu idrak etmek için daha fazla zamana ihtiyacım var."Tôi cần thêm thời gian để thấu hiểu vấn đề này.Thêm hậu tố '-etmek' (động từ nguyên thể) vào 'idrak'. Hậu tố này tạo thành một động từ phức hợp, 'idrak etmek' (thấu hiểu).
-
"İdrakla hareket etmek, doğru kararlar vermemize yardımcı olur."Hành động một cách thấu đáo giúp chúng ta đưa ra những quyết định đúng đắn.Thêm hậu tố '-la' (trạng từ chỉ cách thức) vào 'idrak' vì nguyên âm cuối là 'a' và tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn. Hậu tố này biến 'idrak' thành một trạng từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
