alıngan
/ɑˈlɯŋ.ɡɑn/
dễ tự ái
Orta (B1)
Anlam "alıngan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca gücenen, çabuk darılan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ bị tổn thương hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar alıngan ki, en ufak bir eleştiride bile hemen küsüyor."
"Anh ấy dễ tự ái đến nỗi chỉ một lời chỉ trích nhỏ cũng khiến anh ấy hờn dỗi ngay."
"Alıngan bir yapısı olduğu için, ona karşı dikkatli konuşmalısın."
"Vì cô ấy có tính dễ tự ái, bạn nên nói chuyện cẩn thận với cô ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'alıngan' là một tính từ, thường được sử dụng để mô tả người dễ bị tổn thương hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích. Cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc câu phức tạp hơn (ví dụ: alınganlaşmak - trở nên dễ tự ái hơn).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
