(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ama
B1
Bağlaç B1 Tổng quát

ama

/aˈma/
nhưng khi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önceki söyleneni sınırlayan veya ona karşıt bir durum belirten bağlaç.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố tương phản hoặc giới hạn điều gì đó vừa được nói, đồng thời chỉ ra một thời điểm cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çalıştım ama başaramadım."

    "Tôi đã cố gắng nhưng không thành công."

  • "Güzel bir araba ama çok pahalı."

    "Đó là một chiếc xe hơi đẹp nhưng rất đắt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fakat(nhưng) lakin(nhưng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)