(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anakara
B1
İsim (Coğrafya) B1 Địa lý, Lịch sử

anakara

/ɑnɑkɑɾɑ/
đất liền chính
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "anakara" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geniş ve büyük kara parçası, kıta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đất liền lớn, đại lục, hoặc khối đất lớn hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Asya anakarası dünyanın en büyük anakarasıdır."

    "Lục địa Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới."

  • "Avrupa anakarası, coğrafi olarak Asya ile bağlantılıdır."

    "Lục địa Châu Âu về mặt địa lý có liên kết với Châu Á."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kıta(lục địa) büyük kara parçası(khối đất lớn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'anakara' là một danh từ chỉ vật thể địa lý, không có sự hòa hợp nguyên âm đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)