kıta
/kɯˈta/
lục địa
Temel (A2)
Anlam "kıta" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geniş ve sürekli kara parçası.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong những vùng đất liền rộng lớn, liên tục của thế giới (châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ).
Örnekler (Ví dụ)
"Asya kıtası dünyanın en büyük kıtasıdır."
"Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới."
"Türkiye, Asya ve Avrupa kıtalarının kesişim noktasında yer alır."
"Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở điểm giao nhau của hai lục địa Á và Âu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'kıta'. Ví dụ: 'kıtada' (ở lục địa - Locative case).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kıta |
Asya en büyük kıtadır.
(Châu Á là lục địa lớn nhất.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kıtayı |
Haritada kıtayı gösterdim.
(Tôi đã chỉ lục địa trên bản đồ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kıtaya |
Gelecek yıl başka bir kıtaya seyahat edeceğiz.
(Chúng tôi sẽ du lịch đến một lục địa khác vào năm tới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kıtada |
Bu bitki sadece bu kıtada yetişir.
(Loại cây này chỉ mọc ở lục địa này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kıtadan |
Bu ürün başka bir kıtadan ithal edildi.
(Sản phẩm này được nhập khẩu từ một lục địa khác.) |
| Plural (Çoğul) | kıtalar |
Dünyada yedi kıta vardır.
(Có bảy lục địa trên thế giới.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Asya kıtasi, dünyanın en büyük ve en kalabalık yeridir."Châu Á là nơi lớn nhất và đông dân nhất thế giới.Cấu trúc: Belirtisiz İsim Tamlaması (Cụm danh từ không xác định). Từ 'kıta' nhận hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 là '-si' (với âm đệm 's'). Mặc dù nguyên âm cuối của 'kıta' là 'a' (nguyên âm sau), hậu tố lại dùng nguyên âm trước 'i', thể hiện rõ tính ngoại lệ về hòa phối nguyên âm.
-
"Her kıtanin kendine özgü bir coğrafyası vardır."Mỗi lục địa đều có một địa lý đặc trưng riêng.Cấu trúc: Belirtili İsim Tamlaması (Cụm danh từ xác định). Từ 'kıta' nhận hậu tố sở hữu cách (genitive) là '-nin' (với âm đệm 'n'). Tương tự ví dụ trên, hậu tố '-nin' với nguyên âm 'i' được sử dụng thay vì '-nın' theo quy tắc thông thường, do 'kıta' là một ngoại lệ.
-
"Afrika kıtasinin vahşi yaşamı dünyaca ünlüdür."Đời sống hoang dã của lục địa châu Phi nổi tiếng khắp thế giới.Cấu trúc: Zincirleme İsim Tamlaması (Cụm danh từ chuỗi). 'kıta' biến đổi thành 'kıtasi' (ngoại lệ). Sau đó, cả cụm 'Afrika kıtasi' này nhận tiếp hậu tố sở hữu cách '-nin'. Hậu tố '-nin' tuân thủ hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'i' trong hậu tố '-si' đứng ngay trước nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
