(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anlamsız
B1
Sıfat B1 Ngôn ngữ học

anlamsız

/anˈlamsɯz/
vô nghĩa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "anlamsız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Herhangi bir anlamı veya önemi olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu anlamsız bir tartışma."

    "Đây là một cuộc tranh cãi vô nghĩa."

  • "Anlamsız sorular sorma lütfen."

    "Làm ơn đừng hỏi những câu hỏi vô nghĩa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

saçma(ngớ ngẩn, vô lý) manasız(không có ý nghĩa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong '-sız' có thể biến đổi thành 'e', 'ı', 'i', 'u', 'ü' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) anlamsız
Bu cümle anlamsız.
(Câu này vô nghĩa.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) anlamsızı
Onun anlamsızı tekrar etmesine gerek yok.
(Không cần thiết phải lặp lại điều vô nghĩa của nó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) anlamsıza
Anlamsıza itibar etmemeliyiz.
(Chúng ta không nên coi trọng những điều vô nghĩa.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) anlamsızda
Anlamsızda bir anlam bulmaya çalışmak boşuna.
(Cố gắng tìm ý nghĩa trong sự vô nghĩa là vô ích.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) anlamsızdan
Anlamsızdan uzak durmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa những điều vô nghĩa.)
Plural (Çoğul) anlamsızlar
Bu kelimeler anlamsızlar.
(Những từ này vô nghĩa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)