(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saçma
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày

saçma

/saʃˈma/
lố bịch
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saçma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gülünç, akla yatkın olmayan, mantıksız.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây cười, lố bịch, ngớ ngẩn, vô lý đến mức đáng cười.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kadar saçma bir şeyi nasıl iddia edebilirsin?"

    "Làm sao bạn có thể khẳng định một điều ngớ ngẩn như vậy?"

  • "O kadar saçma bir bahane ki kimse inanmadı."

    "Đó là một cái cớ lố bịch đến nỗi không ai tin."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha saçma
Bu fikir diğerinden daha saçma.
(Ý tưởng này ngớ ngẩn hơn ý tưởng kia.)
Superlative (En) en saçma
Bu duyduğum en saçma şeydi!
(Đây là điều ngớ ngẩn nhất tôi từng nghe!)
Intensified (Pekiştirme) sap saçma
Onun söyledikleri sap saçma.
(Những điều anh ta nói hoàn toàn vô nghĩa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)