anlayış
[anlajɯʃ]
sự hiểu biết
Orta (B1)
Anlam "anlayış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi anlama yeteneği; kavrayış, idrak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng hiểu một điều gì đó; sự thấu hiểu, sự lĩnh hội.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu konudaki anlayışına hayran kaldım."
"Tôi ngưỡng mộ sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này."
"Bu karmaşık problemi anlamak için derin bir anlayış gerekiyor."
"Cần có một sự hiểu biết sâu sắc để hiểu vấn đề phức tạp này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | anlayış |
Onun anlayışı takdire şayan.
(Sự thấu hiểu của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | anlayışı |
Onun anlayışı beni şaşırttı.
(Sự thấu hiểu của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | anlayışa |
Bu konuya anlayışa ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần sự thấu hiểu cho vấn đề này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | anlayışta |
Onun anlayışında bir farklılık var.
(Có một sự khác biệt trong sự thấu hiểu của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | anlayıştan |
Bu tür davranışlar anlayıştan uzak.
(Những hành vi như vậy là thiếu sự thấu hiểu.) |
| Plural (Çoğul) | anlayışlar |
Farklı anlayışlar bir araya geldi.
(Những sự thấu hiểu khác nhau đã đến với nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
