(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anne
A1
isim A1 Gia đình, Giao tiếp

anne

/ˈanne/
mẹ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "anne" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çocuğu olan kadın.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(chủ yếu ở Anh) mẹ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Annem beni çok sever."

    "Mẹ tôi rất yêu tôi."

  • "Annemle pazara gittim."

    "Tôi đã đi chợ với mẹ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ana(mẹ) valide(mẹ (cách gọi trang trọng, ít dùng))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) anne
Annem beni çok seviyor.
(Mẹ tôi rất yêu tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) anneyi
Bebeğim anneyi özledi.
(Em bé nhớ mẹ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) anneye
Çiçekleri anneye verdim.
(Tôi đã đưa hoa cho mẹ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) annede
Bütün sevgi annede bulunur.
(Tất cả tình yêu đều có ở mẹ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) anneden
Bebek anneden ayrılmak istemiyor.
(Em bé không muốn rời xa mẹ.)
Plural (Çoğul) anneler
Bütün anneler çocuklarını sever.
(Tất cả các bà mẹ đều yêu con của mình.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Ben anneme hediye aldım."
    Tôi đã mua quà cho mẹ.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'anne' (anne -> anneye) để chỉ hướng đến (cho ai đó). Do 'anne' kết thúc bằng nguyên âm 'e', ta không cần âm đệm.
  • "Çocuk annesine koştu."
    Đứa trẻ chạy về phía mẹ.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'anne' (anne -> annesine) để chỉ hướng đến (về phía ai đó). Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Yemek yaparken anneme yardım ediyorum."
    Tôi giúp mẹ nấu ăn.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'anne' (anne -> anneme) để chỉ đối tượng nhận sự giúp đỡ (cho ai đó). Do 'anne' kết thúc bằng nguyên âm 'e', ta không cần âm đệm.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Anneme çiçek aldım."
    Tôi đã mua hoa cho mẹ tôi.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'anne' để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'mua'. Nguyên âm cuối của 'anne' là 'e' nên dùng '-e' (Hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "Annem ile sinemaya gittik."
    Tôi và mẹ tôi đã đi xem phim.
    Sử dụng 'ile' (với) như một giới từ để chỉ sự đồng hành. Ở đây, 'anne' không biến đổi vì 'ile' là một từ riêng biệt.
  • "Annemin yanında kalacağım."
    Tôi sẽ ở lại bên cạnh mẹ tôi.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu) vào 'anne' để tạo thành 'annemin' (của mẹ tôi), sau đó sử dụng 'yanında' (bên cạnh) như một hậu từ. Nguyên âm cuối của 'anne' là 'e' nên dùng '-in' (Hòa phối nguyên âm nhỏ), và âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)