(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kadın
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

kadın

/kaˈdɯn/
nữ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kadın" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yetişkin dişi insan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng của phụ nữ hoặc động vật giống cái.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O güçlü bir kadın."

    "Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ."

  • "Kadınlar günü her yıl 8 Mart'ta kutlanır."

    "Ngày Quốc tế Phụ nữ được tổ chức vào ngày 8 tháng 3 hàng năm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bayan(quý bà) hatun(vợ (thông tục))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kadın
O bir kadın.
(Cô ấy là một người phụ nữ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kadını
Adam kadını gördü.
(Người đàn ông đã nhìn thấy người phụ nữ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kadına
Adam kadına bir çiçek verdi.
(Người đàn ông đã tặng một bông hoa cho người phụ nữ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kadında
Cüzdan kadında.
(Ví nằm ở người phụ nữ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kadından
Haber kadından geldi.
(Tin tức đến từ người phụ nữ.)
Plural (Çoğul) kadınlar
Parkta birçok kadın var.
(Có nhiều phụ nữ trong công viên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "O kadın<b>a</b> bir kitap verdi."
    Anh ấy/Cô ấy đã đưa cho người phụ nữ đó một quyển sách.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách/dative) vào 'kadın' để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'vermek' (đưa cho). Nguyên âm cuối của 'kadın' là 'ı', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'ı' -> 'a'.
  • "Bu kadın<b>ın</b> elbisesi çok güzel."
    Chiếc váy của người phụ nữ này rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách/genitive) vào 'kadın' để biểu thị sự sở hữu (chiếc váy của người phụ nữ). Vì 'kadın' kết thúc bằng một nguyên âm nên cần sử dụng âm đệm 'n'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), nguyên âm cuối là 'ı', nên chọn '-ın'.
  • "Ben o kadın<b>ı</b> tanıyorum."
    Tôi biết người phụ nữ đó.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách/accusative) vào 'kadın' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'tanımak' (biết). Vì 'kadın' kết thúc bằng một nguyên âm nên cần sử dụng âm đệm 'y' (đã được lược bỏ trong trường hợp này do từ đã kết thúc bằng '-n'). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), nguyên âm cuối là 'ı', nên chọn '-ı'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Kadının çantası çok güzel."
    Cái túi của người phụ nữ rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ın' (hoặc '-in', '-un', '-ün' tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm) để tạo cụm danh từ sở hữu 'kadın' + '-ın çantası' (cái túi của người phụ nữ). Hậu tố này cho biết sự sở hữu.
  • "Bu, o kadının arabası."
    Đây là xe hơi của người phụ nữ đó.
    Thêm hậu tố '-ın' (hoặc '-in', '-un', '-ün' tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm) để tạo cụm danh từ sở hữu 'kadın' + '-ın arabası' (xe hơi của người phụ nữ). Hậu tố này chỉ rõ sự sở hữu.
  • "Kadınların hakları korunmalıdır."
    Quyền của phụ nữ cần được bảo vệ.
    Thêm hậu tố '-lar' (hoặc '-ler' tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm) để tạo số nhiều 'kadınlar' (những người phụ nữ), sau đó thêm '-ın' để tạo cụm danh từ sở hữu 'kadınlar' + '-ın hakları' (quyền của những người phụ nữ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)