ana
/a.na/
kế hoạch chính
Orta (B1)
Anlam "ana" (Định nghĩa)
Örnekler (Ví dụ)
"Ana sorun, iletişim eksikliğiydi."
"Vấn đề chính là sự thiếu giao tiếp."
"Bu, projenin ana hedefi."
"Đây là mục tiêu chính của dự án."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
