(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apartman
A2
isim A2 Bất động sản, Đời sống đô thị

apartman

/ɑːpɑːrtˈmɑn/
khu chung cư
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "apartman" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde birden çok dairenin bulunduğu büyük bir bina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tòa nhà lớn chứa nhiều căn hộ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir apartman dairesi satın aldım."

    "Tôi đã mua một căn hộ chung cư mới."

  • "Apartmanın önünde park yeri bulmak zor."

    "Khó tìm chỗ đậu xe trước chung cư."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bizim apartmanımız çok büyük ve modern."
    Tòa nhà chung cư của chúng tôi rất lớn và hiện đại.
    Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'apartman' để chỉ 'chung cư của chúng tôi'. Hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và âm đệm 'n' được sử dụng.
  • "Apartmanda yaşayan insanlar genellikle birbirini tanımıyor."
    Những người sống trong chung cư thường không biết nhau.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố chỉ vị trí 'ở', 'trong') vào 'apartman' để chỉ 'trong chung cư'. Hòa phối nguyên âm lớn (a -> a) được sử dụng.
  • "Yeni bir apartman dairesi satın almak istiyorum."
    Tôi muốn mua một căn hộ mới trong chung cư.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'apartman' ở đây, vì nó được sử dụng như một phần của cụm từ 'apartman dairesi' (căn hộ chung cư), trong đó 'apartman' đóng vai trò như một danh từ bổ nghĩa cho 'daire'.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah apartmanda koşarım."
    Tôi chạy bộ trong chung cư mỗi sáng.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'apartman' để chỉ vị trí 'ở trong' (locative case). Hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
  • "O, genellikle apartmanın önünde arkadaşlarıyla buluşur."
    Anh ấy thường gặp bạn bè trước chung cư.
    Thêm hậu tố '-ın' (genitive case) và âm đệm '-n-' vào 'apartman' để chỉ sự sở hữu (trước chung cư). Thêm hậu tố '-da' vào 'ön' để chỉ vị trí 'ở trước' (locative case). 'Buluşur' là dạng chia thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) của động từ 'buluşmak' (gặp gỡ).
  • "Kedimiz her zaman apartmandaki en yüksek rafa tırmanır."
    Con mèo của chúng tôi luôn trèo lên cái giá cao nhất trong chung cư.
    Thêm hậu tố '-daki' vào 'apartman' để tạo thành tính từ 'ở trong chung cư' (relative adjective). Hậu tố '-daki' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (a -> a). 'Tırmanır' là dạng chia thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) của động từ 'tırmanmak' (leo trèo).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Apartmanda yaşarsak, her şeye daha kolay ulaşırız."
    Nếu chúng ta sống trong căn hộ, chúng ta sẽ dễ dàng tiếp cận mọi thứ hơn.
    Thêm hậu tố '-da' (trong, ở, tại) vào 'apartman' để chỉ vị trí. Hòa hợp nguyên âm lớn tuân theo quy tắc 'a' -> 'a'.
  • "Apartmanı temizlersek, daha rahat hissederiz."
    Nếu chúng ta dọn dẹp căn hộ, chúng ta sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
    Thêm hậu tố '-ı' (tân ngữ xác định) vào 'apartman' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Biến âm phụ âm 't' không xảy ra vì âm tiết tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm. Hòa hợp nguyên âm nhỏ tuân theo quy tắc 'a' -> 'ı'.
  • "Apartmanımız küçükse, daha az eşya almalıyız."
    Nếu căn hộ của chúng ta nhỏ, chúng ta nên mua ít đồ hơn.
    Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu, của chúng ta) vào 'apartman'. Hòa hợp nguyên âm nhỏ tuân theo quy tắc 'a' -> 'ı', 'ı' -> 'ı'. Sử dụng âm đệm 'm' sau 'n'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Apartmana girince, ayakkabılarımı çıkarırım."
    Khi tôi vào căn hộ, tôi cởi giày ra.
    Từ "apartman" đã được thêm hậu tố định hướng "-a" để chỉ nơi chốn/điểm đến, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của "apartman" là 'a', nên hậu tố là '-a').
  • "Apartmandan çıkınca, kapıyı kilitler."
    Khi cô ấy ra khỏi căn hộ, cô ấy khóa cửa.
    Từ "apartman" đã được thêm hậu tố xuất xứ "-dan" để chỉ nơi rời đi, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của "apartman" là 'a', nên hậu tố là '-dan').
  • "Apartmanı boyayınca, çok daha aydınlık göründü."
    Khi sơn lại căn hộ, nó trông sáng sủa hơn nhiều.
    Từ "apartman" đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định "-ı" vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ "boyamak" (sơn), tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của "apartman" là 'a', nên hậu tố là '-ı').
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün yeni apartmanımıza taşındık."
    Hôm qua chúng tôi đã chuyển đến căn hộ mới của mình.
    Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'apartman' và hậu tố '-a' (hướng cách) vì chỉ hướng đến căn hộ. 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Geçen yaz apartmanınızda yangın çıktı."
    Mùa hè năm ngoái đã xảy ra hỏa hoạn ở chung cư của bạn.
    Thêm hậu tố '-ınız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'apartman' và '-da' (địa điểm cách) vì chỉ vị trí xảy ra hỏa hoạn. Nguyên âm 'ı' được chọn để hòa phối nguyên âm.
  • "O, apartmanını çok güzel dekore etti."
    Anh ấy/Cô ấy đã trang trí căn hộ của mình rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'apartman' và '-nı' (đối cách) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'dekore etti'. Có âm đệm 'n' vì hai nguyên âm 'a' và 'ı' gặp nhau.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Yeni komşularımız karşı apartmanda yaşıyor."
    Những người hàng xóm mới của chúng tôi đang sống ở tòa chung cư đối diện.
    Từ 'apartman' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn '-da' (ở, tại). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type): vì nguyên âm cuối của 'apartman' là 'a' nên dùng '-da' chứ không phải '-de'.
  • "Çocuklar okuldan sonra doğruca apartmana geliyor."
    Bọn trẻ đang đi thẳng về tòa chung cư sau giờ học.
    Từ 'apartman' được thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (đến, về phía). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type): vì nguyên âm cuối của 'apartman' là 'a' nên dùng '-a'.
  • "Belediye, eski apartmanımızı yeniliyor."
    Chính quyền thành phố đang cải tạo tòa chung cư cũ của chúng tôi.
    Từ 'apartman' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-ımız' (của chúng tôi) thành 'apartmanımız'. Sau đó, thêm hậu tố đối cách '-ı' để biến nó thành tân ngữ trực tiếp xác định. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): vì nguyên âm cuối của 'apartmanımız' là 'ı' nên dùng '-ı'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu apartmanda yüzme havuzu var mı?"
    Có hồ bơi trong chung cư này không?
    Thêm hậu tố '-da' (locative case) vào 'apartman' vì nguyên âm cuối là 'a' và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, biểu thị vị trí 'trong chung cư'.
  • "Bizim apartmanımızda çok gürültü yok."
    Trong chung cư của chúng tôi không có nhiều tiếng ồn.
    Thêm hậu tố '-ımız' (possessive suffix, 1st person plural) vào 'apartman' để chỉ 'chung cư của chúng tôi'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ. Đồng thời, biến âm phụ âm 't' -> 'd' khi thêm hậu tố nguyên âm.
  • "Yeni apartmanın önünde bir park var."
    Có một công viên phía trước chung cư mới.
    Thêm hậu tố '-ın' (genitive case) vào 'apartman' để chỉ 'phía trước của chung cư'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ, và thêm âm đệm 'n'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)