konut
/koˈnut/
nhà ở
Temel (A2)
Anlam "konut" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçinde yaşanılan ev, daire veya apartman gibi yerleşim yeri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ngôi nhà được sử dụng làm nơi ở, nằm trong khu vực chủ yếu dành cho nhà ở.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni bir konut projesi başlatıldı."
"Một dự án nhà ở mới đã được khởi động."
"Konut fiyatları son zamanlarda arttı."
"Giá nhà ở đã tăng lên trong thời gian gần đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'konut'. Ví dụ: 'konutta' (ở nhà).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Yeni konutumuz çok güzel."Ngôi nhà mới của chúng ta rất đẹp.Thêm hậu tố '-umuz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'konut' để chỉ ngôi nhà của 'chúng ta'. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (u -> u).
-
"Konut almak için bankadan kredi çektim."Tôi đã vay tiền từ ngân hàng để mua nhà.Thêm hậu tố '-ut' (hậu tố nguyên thể) vào 'konut'.Hậu tố '-ut' được thêm vào vì 'konut' đang đóng vai trò là một danh từ và được sử dụng như một tân ngữ trực tiếp.
-
"Bu konutta kiracılar yaşıyor."Những người thuê nhà đang sống trong khu nhà này.Thêm hậu tố '-da' (hậu tố chỉ vị trí) vào 'konut' để chỉ 'ở trong' khu nhà đó. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (tứ âm) được tuân thủ (u -> a). Sử dụng âm đệm 'n' vì 'konut' kết thúc bằng phụ âm và hậu tố bắt đầu bằng một nguyên âm.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"İstanbul'daki konutların fiyatları çok yüksek."Giá của những căn hộ ở Istanbul rất cao.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (thuộc cách) vào 'konut'. '-lar' vì 'konut' ở dạng số nhiều (những căn hộ). '-ın' vì 'konutlar' là đối tượng sở hữu của 'fiyatları'.
-
"Bu konutun sahibi kim?"Ai là chủ sở hữu của căn hộ này?Thêm hậu tố '-un' (thuộc cách) vào 'konut'. '-un' vì 'konut' là đối tượng sở hữu của 'sahibi'.
-
"Konutun penceresinden deniz görünüyor."Có thể nhìn thấy biển từ cửa sổ của căn hộ.Thêm hậu tố '-un' (thuộc cách) vào 'konut'. '-un' vì 'konut' là đối tượng sở hữu của 'penceresinden'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"İstanbul'daki konutların fiyatları çok arttı."Giá nhà ở Istanbul đã tăng rất nhiều.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu) vào 'konut' để chỉ 'giá CỦA những ngôi nhà ở Istanbul'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
-
"Bu konutun sahibi kim?"Ai là chủ sở hữu của căn nhà này?Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) vào 'konut' để chỉ 'chủ sở hữu CỦA căn nhà'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u). Đồng thời, vì 'konut' kết thúc bằng 't', nên khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 't' biến đổi thành 'd' (Konut -> Konud-).
-
"Yeni konut projelerinin tanıtımı yapılıyor."Các dự án nhà ở mới đang được quảng bá.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu) vào 'konut' để chỉ 'sự quảng bá CỦA các dự án nhà ở'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e, i -> i).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu konutta balkon var mı?"Ở căn hộ này có ban công không?Không có hậu tố nào được thêm vào 'konut' vì nó là chủ ngữ (subject) và được sử dụng trực tiếp. 'Bu konutta' có nghĩa là 'trong căn hộ này', hậu tố '-da/de/ta/te' biểu thị trạng thái 'ở'.
-
"Yeni konutumuzda üç oda var."Trong căn hộ mới của chúng tôi có ba phòng.Từ 'konut' được sở hữu bởi 'biz' (chúng tôi), do đó thêm hậu tố sở hữu '-umuz'. Vì nguyên âm cuối của 'konut' là 'u' nên hậu tố là '-umuz' (tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn).
-
"Şehir merkezine yakın konut yok."Không có căn hộ nào gần trung tâm thành phố.Không có hậu tố nào được thêm vào 'konut' vì nó là chủ ngữ (subject) và được sử dụng trực tiếp. Câu này đơn giản chỉ ra sự không tồn tại của căn hộ gần trung tâm thành phố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
