arasından
[ɑɾɑsɯndɑn]
xuyên qua
Orta (B1)
Anlam "arasından" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin veya yerin içinden geçerek öbür tarafına ulaşmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi xuyên qua, đi qua, thông qua (một không gian, vật thể).
Örnekler (Ví dụ)
"Tünel dağların arasından geçiyor."
"Đường hầm xuyên qua những ngọn núi."
"Tren, uzun bir tünelin içinden geçti."
"Đoàn tàu đi xuyên qua một đường hầm dài."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách Ablative ( -den, -dan, -ten, -tan ). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
