ulaşmak
/uˈɫaʃmak/
liên lạc được với ai đó
Temel (A2)
Anlam "ulaşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birine telefonla veya başka bir yolla temas kurmak, iletişim sağlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên lạc được với ai đó, thường là qua điện thoại.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün sana ulaşmaya çalıştım ama başaramadım."
"Hôm qua tôi đã cố gắng liên lạc với bạn nhưng không được."
"Acil bir durumda polise ulaşmalısın."
"Trong trường hợp khẩn cấp, bạn nên liên lạc với cảnh sát."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'ulaşmak' thường đi với cách Dative ( -(y)A / -(y)E ). Ví dụ: 'Ona ulaştım' (Tôi đã liên lạc được với anh ấy/cô ấy).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Ona ulaşarak durumu anlatmalısın."Bạn nên liên lạc với anh ấy và giải thích tình hình.Động từ 'ulaşmak' được chia ở dạng 'ulaşarak' (đến + bằng cách) sử dụng hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. 'Ona' là dạng Dative của 'O', tuân thủ quy tắc danh từ đi kèm phải chia ở dạng Dative.
-
"Müdüre ulaşarak randevu alabilirsin."Bạn có thể liên hệ với giám đốc để đặt một cuộc hẹn.Động từ 'ulaşmak' được chia ở dạng 'ulaşarak' (đến + bằng cách) sử dụng hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. 'Müdüre' là dạng Dative của 'Müdür', tuân thủ quy tắc danh từ đi kèm phải chia ở dạng Dative.
-
"Polise ulaşarak hırsızlığı bildirdiler."Họ đã báo cáo vụ trộm cho cảnh sát bằng cách liên lạc với họ.Động từ 'ulaşmak' được chia ở dạng 'ulaşarak' (đến + bằng cách) sử dụng hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. 'Polise' là dạng Dative của 'Polis', tuân thủ quy tắc danh từ đi kèm phải chia ở dạng Dative.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün Ayşe'ye ulaşmışlar."Hôm qua họ đã liên lạc được với Ayşe (nghe nói vậy).Động từ 'ulaşmak' chia ở thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ 3 số nhiều. Hậu tố '-mışlar' được thêm vào 'ulaş' (gốc động từ). '-mış' biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn), và '-lar' biểu thị ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Sanırım ona ulaşamamış."Tôi đoán là anh ấy/cô ấy đã không thể liên lạc được với cô ấy/anh ấy (hình như vậy).Động từ 'ulaşmak' chia ở thì quá khứ gián tiếp, thể phủ định, ngôi thứ 3 số ít. Hậu tố '-ama' (hoặc '-eme') tạo thành thể phủ định của động từ. Sau đó, '-mış' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp.
-
"Polis, hırsızlara ulaşmış mı?"Cảnh sát đã liên lạc được với bọn trộm chưa (nghe nói) vậy?Đây là câu hỏi thì quá khứ gián tiếp. 'ulaşmak' chia thành 'ulaşmış' (thì quá khứ gián tiếp). Hậu tố '-mı' (biến thể của '-mi', '-mu', '-mü' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào để tạo thành câu hỏi.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Ben her gün işe yetişmek için otobüse ulaşmaya çalışıyorum."Tôi cố gắng bắt kịp xe buýt mỗi ngày để đến kịp giờ làm.Động từ 'ulaşmak' được chia thành 'ulaşmaya' (tiếp cận, để tiếp cận - dạng Dative/Yönelme) do đi với 'çalışıyorum' (cố gắng). Hậu tố '-a' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'ulaşmak' là 'a'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
-
"Şu anda Ayşe'ye ulaşmaya çalışıyorum ama telefonu meşgul."Tôi đang cố gắng liên lạc với Ayşe, nhưng điện thoại của cô ấy đang bận.Động từ 'ulaşmak' được chia thành 'ulaşmaya' (để liên lạc với). Hậu tố '-a' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'ulaşmak' là 'a'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
-
"Hemen itfaiyeye ulaşmaya çalışıyorlar çünkü yangın büyüyor."Họ đang cố gắng liên lạc với sở cứu hỏa ngay lập tức vì đám cháy đang lan rộng.Động từ 'ulaşmak' được chia thành 'ulaşmaya' (để liên lạc với). Hậu tố '-a' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'ulaşmak' là 'a'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
