boyunca
/bo.jun.dʒɑ/
dọc theo
Orta (B1)
Anlam "boyunca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin uzunluğu veya süresi boyunca.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.
Örnekler (Ví dụ)
"Nehir boyunca yürüdük."
"Chúng tôi đã đi bộ dọc theo con sông."
"Tatil boyunca dinlendim."
"Tôi đã nghỉ ngơi trong suốt kỳ nghỉ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Thường được sử dụng với các danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để chỉ sự kéo dài hoặc sự tiếp diễn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | boyunca |
Nehir boyunca yürüdük.
(Chúng tôi đi bộ dọc theo con sông.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | boyuncası |
Yolun boyuncasını merak ettim.
(Tôi tò mò về chiều dài của con đường.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | boyuncasına |
Tarih boyunca medeniyetler değişti.
(Các nền văn minh đã thay đổi trong suốt lịch sử.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | boyuncasında |
İzmir boyunca birçok güzel yer var.
(Có rất nhiều địa điểm đẹp dọc theo İzmir.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | boyuncasından |
Hayat boyuncasından çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều trong suốt cuộc đời.) |
| Plural (Çoğul) | boyuncalar |
Dağ boyuncalarını aştık.
(Chúng tôi đã vượt qua những con đèo trên núi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
